Kanji

Chữ 膳 (THIỆN) nghĩa là gì?

膳 đọc Hán-Việt là THIỆN, nghĩa là mâm cơm; lượng từ đếm bữa ăn/đôi đũa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiện
Âm Onゼン、セン
Âm Kunかしわ、すす.める、そな.える
Số nét16
thiệnÂm On ゼン、センÂm Kun かしわ、すす.める、そな.える
16 nét

mâm cơm; lượng từ đếm bữa ăn/đôi đũa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.