Kanji
Chữ 撲 (PHÁC) nghĩa là gì?
撲 đọc Hán-Việt là PHÁC, nghĩa là đánh, đấm, vỗ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | phác |
|---|
| Âm On | ボク |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Bộ thủ chính | 手 (thủ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
撲phácÂm On ボク
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét
đánh, đấm, vỗ
Mẹo nhớ
Bàn tay 扌 giáng mạnh vào khối 菐 — nhớ cú ĐÁNH, ĐẤM.