Kanji

Chữ 撲 (PHÁC) nghĩa là gì?

撲 đọc Hán-Việt là PHÁC, nghĩa là đánh, đấm, vỗ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphác
Âm Onボク
Số nét15
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phácÂm On ボク
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

đánh, đấm, vỗ

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 giáng mạnh vào khối 菐 — nhớ cú ĐÁNH, ĐẤM.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 相撲すもうmôn vật Sumo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.