Kanji

Chữ 狂 (CUỒNG) nghĩa là gì?

狂 đọc Hán-Việt là CUỒNG, nghĩa là điên, cuồng; mê cuồng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcuồng
Âm Onキョウ
Âm Kunくる.う、くる.おしい、くるお.しい
Số nét7
Bộ thủ chính犬 (khuyển)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cuồngÂm On キョウÂm Kun くる.う、くる.おしい、くるお.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

điên, cuồng; mê cuồng

Mẹo nhớ

Con thú 犭 ngỡ mình là vua 王, lồng lộn hóa ĐIÊN CUỒNG.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 狂うくるうphát điên; rối loạn, sai lệch
  • ~狂~きょうngười cuồng, người mê ...

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.