Kanji

Chữ 全 (TOÀN) nghĩa là gì?

全 đọc Hán-Việt là TOÀN, nghĩa là toàn bộ, hoàn toàn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttoàn
Âm Onゼン
Âm Kunまった.く、すべ.て
Số nét6
Bộ thủ chính入 (nhập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
toànÂm On ゼンÂm Kun まった.く、すべ.て
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

toàn bộ, hoàn toàn

Mẹo nhớ

Dưới mái che, viên ngọc 王 còn nguyên vẹn TOÀN BỘ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 全くまったくhoàn toàn; thật là
  • 全てすべてtất cả, toàn bộ
  • 全然ぜんぜんhoàn toàn không (đi với phủ định); hoàn toàn
  • 全部ぜんぶtất cả

Từ vựng khác có chữ này

  • 安全あんぜんan toàn
  • 全ぜんtoàn bộ, tất cả
  • 全体ぜんたいtoàn thể, toàn bộ
  • 全員ぜんいんtoàn thể thành viên
  • 全国ぜんこくtoàn quốc
  • 全身ぜんしんtoàn thân
  • 完全かんぜんhoàn toàn, hoàn hảo
  • 全力ぜんりょくtoàn lực, hết sức
  • 全般ぜんぱんtoàn bộ, nói chung
  • 全集ぜんしゅうtoàn tập, bộ sưu tập đầy đủ
  • 健全けんぜんlành mạnh, vững chắc, toàn diện
  • 全快ぜんかいhồi phục hoàn toàn
  • 全滅ぜんめつbị tiêu diệt hoàn toàn, thất bại toàn bộ
  • 全盛ぜんせいthời kỳ cực thịnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.