Kanji

Chữ 琳 (LÂM) nghĩa là gì?

琳 đọc Hán-Việt là LÂM, nghĩa là ngọc đẹp, tiếng ngọc leng keng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlâm
Âm Onリン
Số nét12
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lâmÂm On リン
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

ngọc đẹp, tiếng ngọc leng keng

Mẹo nhớ

Những viên ngọc 王 treo trên cây 木 va nhau leng keng, đó là NGỌC ĐẸP.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.