Kanji

Chữ 珠 (CHÂU) nghĩa là gì?

珠 đọc Hán-Việt là CHÂU, nghĩa là hạt ngọc, hạt trai, châu báu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchâu
Âm Onシュ
Âm Kunたま
Số nét10
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
châuÂm On シュÂm Kun たま
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

hạt ngọc, hạt trai, châu báu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.