Kanji

Chữ 洋 (DƯƠNG) nghĩa là gì?

洋 đọc Hán-Việt là DƯƠNG, nghĩa là đại dương, biển lớn; phương Tây.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdương
Âm Onヨウ
Số nét9
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
dươngÂm On ヨウ
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét

đại dương, biển lớn; phương Tây

Mẹo nhớ

Đàn dê (羊) tràn ra mênh mông như dòng nước (氵) trải rộng vô tận — đây là chữ 'dương' (đại dương, biển lớn; phương Tây).

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 洋服ようふくquần áo kiểu Tây

Từ vựng khác có chữ này

  • 西洋せいようphương Tây, các nước phương Tây
  • 東洋とうようphương Đông
  • 海洋かいようbiển, đại dương
  • 洋品店ようひんてんcửa hàng quần áo kiểu Tây
  • 洋風ようふうphong cách phương Tây

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.