Kanji

Chữ 聖 (THÁNH) nghĩa là gì?

聖 đọc Hán-Việt là THÁNH, nghĩa là thánh, thần thánh; bậc thánh nhân.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthánh
Âm Onセイ、ショウ
Âm Kunひじり
Số nét13
Bộ thủ chính耳 (nhĩ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thánhÂm On セイ、ショウÂm Kun ひじり
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

thánh, thần thánh; bậc thánh nhân

Mẹo nhớ

Bậc vua 王 biết lắng tai 耳 nghe và mở miệng 口 dạy đời, thật THÁNH THIỆN.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 神聖しんせいthiêng liêng, thần thánh
  • 聖書せいしょKinh Thánh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.