Kanji

Chữ 釜 (PHỦ) nghĩa là gì?

釜 đọc Hán-Việt là PHỦ, nghĩa là nồi (nấu cơm kiểu Nhật, thường bằng gang).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphủ
Âm Onフ
Âm Kunかま
Số nét10
Bộ thủ chính金 (kim)
phủÂm On フÂm Kun かま
10 nét

nồi (nấu cơm kiểu Nhật, thường bằng gang)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.