Kanji

Chữ 玲 (LINH) nghĩa là gì?

玲 đọc Hán-Việt là LINH, nghĩa là tiếng ngọc leng keng, trong trẻo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlinh
Âm Onレイ
Số nét9
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
linhÂm On レイ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

tiếng ngọc leng keng, trong trẻo

Mẹo nhớ

Những viên ngọc 王 chạm khẽ vào nhau, vang lên TIẾNG LENG KENG trong trẻo.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.