Kanji

Chữ 呈 (TRÌNH) nghĩa là gì?

呈 đọc Hán-Việt là TRÌNH, nghĩa là dâng, trình bày; bày tỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrình
Âm Onテイ
Số nét7
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trìnhÂm On テイ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

dâng, trình bày; bày tỏ

Mẹo nhớ

Miệng 口 thưa với vua 王 để DÂNG TRÌNH và BÀY TỎ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 進呈しんていbiếu tặng, kính tặng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.