Kanji
Chữ 住 (TRÚ) nghĩa là gì?
住 đọc Hán-Việt là TRÚ, nghĩa là ở, cư trú, sinh sống.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | trú |
|---|
| Âm On | ジュウ、ヂュウ、チュウ |
|---|
| Âm Kun | す.む、す.まう、-ず.まい |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 人 (nhân) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
住trúÂm On ジュウ、ヂュウ、チュウÂm Kun す.む、す.まう、-ず.まい
N4 · ước tính theo khung JLPT7 nét
ở, cư trú, sinh sống
Mẹo nhớ
Một người (亻) làm chủ (主) một mái nhà thì mới an cư, sinh sống lâu dài ở đó — đây là chữ 'trú' (ở, cư trú).
Từ ghép tiêu biểu
- 住むすむsống, cư trú
- 住所じゅうしょđịa chỉ, nơi ở
Từ vựng khác có chữ này
- 住じゅうnơi ở, sự cư trú
- 住宅じゅうたくnhà ở, khu nhà ở
- 住民じゅうみんcư dân, người dân địa phương
- 住まいすまいnhà ở, nơi cư trú
- 衣食住いしょくじゅうăn, mặc và ở; nhu cầu thiết yếu
- 居住きょじゅうcư trú, sinh sống
- 移住いじゅうdi cư, chuyển nơi sinh sống