Kanji

Chữ 潤 (NHUẦN) nghĩa là gì?

潤 đọc Hán-Việt là NHUẦN, nghĩa là thấm ướt, nhuần; sung túc, lợi ích.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhuần
Âm Onジュン
Âm Kunうるお.う、うるお.す、うる.む
Số nét15
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhuầnÂm On ジュンÂm Kun うるお.う、うるお.す、うる.む
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

thấm ướt, nhuần; sung túc, lợi ích

Mẹo nhớ

Nước 氵 thấm qua cổng 門 tưới cho vua 王, khiến muôn vật NHUẦN ƯỚT và SUNG TÚC.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 利潤りじゅんlợi nhuận, tiền lời
  • 潤ううるおうẩm ướt; được lợi, trở nên sung túc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.