Kanji

Chữ 旺 (VƯỢNG) nghĩa là gì?

旺 đọc Hán-Việt là VƯỢNG, nghĩa là hưng thịnh, sung mãn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvượng
Âm Onオウ
Âm Kunさかん
Số nét8
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
vượngÂm On オウÂm Kun さかん
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

hưng thịnh, sung mãn

Mẹo nhớ

Mặt trời 日 chiếu rực bên vua 王, cảnh tượng HƯNG THỊNH, SUNG MÃN — âm vượng.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.