Kanji
Chữ 旺 (VƯỢNG) nghĩa là gì?
旺 đọc Hán-Việt là VƯỢNG, nghĩa là hưng thịnh, sung mãn.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | vượng |
|---|
| Âm On | オウ |
|---|
| Âm Kun | さかん |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 日 (nhật) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
旺vượngÂm On オウÂm Kun さかん
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét
hưng thịnh, sung mãn
Mẹo nhớ
Mặt trời 日 chiếu rực bên vua 王, cảnh tượng HƯNG THỊNH, SUNG MÃN — âm vượng.