Kanji

Chữ 遅 (TRÌ) nghĩa là gì?

遅 đọc Hán-Việt là TRÌ, nghĩa là chậm, muộn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrì
Âm Onチ
Âm Kunおく.れる、おく.らす、おそ.い
Số nét12
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
trìÂm On チÂm Kun おく.れる、おく.らす、おそ.い
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

chậm, muộn

Mẹo nhớ

Người kéo vật nặng trên đường 辶 nên đi CHẬM và đến MUỘN.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 遅いおそいchậm; muộn
  • 遅れおくれsự chậm trễ
  • 遅刻ちこくsự đi muộn
  • 遅らすおくらすlàm chậm, trì hoãn
  • 遅れるおくれるmuộn, trễ; chậm (đồng hồ)

Từ vựng khác có chữ này

  • 遅延ちえんchậm trễ, trì hoãn (giao hàng, tàu xe)
  • 手遅れておくれquá muộn, chữa trị muộn
  • 遅くともおそくともmuộn nhất là

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.