Kanji

Chữ 瑠 (LƯU) nghĩa là gì?

瑠 đọc Hán-Việt là LƯU, nghĩa là ngọc lưu ly.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlưu
Âm Onル、リュウ
Số nét14
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lưuÂm On ル、リュウ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

ngọc lưu ly

Mẹo nhớ

Viên ngọc 王 xanh giấu ngoài ruộng 田, phải dùng dao 刀 đào lên, ấy là NGỌC LƯU LY.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.