Kanji
Chữ 程 (TRÌNH) nghĩa là gì?
程 đọc Hán-Việt là TRÌNH, nghĩa là mức độ; chặng đường, quy trình.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | trình |
|---|
| Âm On | テイ |
|---|
| Âm Kun | ほど、-ほど |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Bộ thủ chính | 禾 (hòa) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
程trìnhÂm On テイÂm Kun ほど、-ほど
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét
mức độ; chặng đường, quy trình
Mẹo nhớ
Lúa 禾 được trình 呈 từng bước để đo MỨC ĐỘ và theo một QUY TRÌNH.
Từ ghép tiêu biểu
- 程度ていどmức độ
- 課程かていkhóa học, chương trình học
- 過程かていquá trình
Từ vựng khác có chữ này
- 工程こうていcông đoạn, quy trình (sản xuất)
- 日程にっていlịch trình, chương trình
- 方程式ほうていしきphương trình; công thức giải quyết
- 先程さきほどvừa nãy, cách đây một lúc
- 余程よほどrất, khá nhiều; gần như
- 中程なかほどkhoảng giữa, giữa chừng
- 社内規程を遵守するしゃないきていをじゅんしゅするtuân thủ quy định nội bộ