Kanji

Chữ 嵯 (THA) nghĩa là gì?

嵯 đọc Hán-Việt là THA, nghĩa là núi non gồ ghề, lởm chởm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttha
Âm Onサ、シ
Số nét13
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thaÂm On サ、シ
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

núi non gồ ghề, lởm chởm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.