Kanji

Chữ 璽 (TỈ) nghĩa là gì?

璽 đọc Hán-Việt là TỈ, nghĩa là ấn triện của vua (ngọc tỉ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttỉ
Âm Onジ
Số nét19
tỉÂm On ジ
19 nét

ấn triện của vua (ngọc tỉ)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.