Kanji

Chữ 祥 (TƯỜNG) nghĩa là gì?

祥 đọc Hán-Việt là TƯỜNG, nghĩa là điềm lành, cát tường.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttường
Âm Onショウ
Âm Kunさいわ.い、きざ.し、よ.い、つまび.らか
Số nét10
Bộ thủ chính示 (thị)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tườngÂm On ショウÂm Kun さいわ.い、きざ.し、よ.い、つまび.らか
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

điềm lành, cát tường

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.