Kanji

Chữ 玖 (CỬU) nghĩa là gì?

玖 đọc Hán-Việt là CỬU, nghĩa là viên ngọc đen quý; số chín (chữ trang trọng).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcửu
Âm Onキュウ、ク
Số nét7
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cửuÂm On キュウ、ク
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

viên ngọc đen quý; số chín (chữ trang trọng)

Mẹo nhớ

Viên ngọc 王 giữ mãi lâu 久 vẫn đen bóng, là NGỌC QUÝ và cũng chỉ số CHÍN.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.