Kanji
Chữ 注 (CHÚ) nghĩa là gì?
注 đọc Hán-Việt là CHÚ, nghĩa là rót, đổ vào; chú ý.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | chú |
|---|
| Âm On | チュウ |
|---|
| Âm Kun | そそ.ぐ、さ.す、つ.ぐ |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 水 (thuỷ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
注chúÂm On チュウÂm Kun そそ.ぐ、さ.す、つ.ぐ
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét
rót, đổ vào; chú ý
Mẹo nhớ
Dòng nước (氵) rót thẳng vào đúng nơi làm chủ (主), dồn hết tâm trí vào đó — đây là chữ 'chú' (rót, đổ vào; chú ý).
Từ ghép tiêu biểu
- 注ぐつぐrót
- 注ぐそそぐrót; dồn vào
- 注すさすrót, châm
- 注意ちゅういchú ý, cẩn thận; nhắc nhở
Từ vựng khác có chữ này
- 注射ちゅうしゃtiêm, mũi tiêm
- 注ちゅうchú thích
- 注文ちゅうもんđặt hàng, yêu cầu
- 注目ちゅうもくsự chú ý
- 発注書を送付するはっちゅうしょをそうふするgửi đơn đặt hàng