Kanji

Chữ 琢 (CHÁC) nghĩa là gì?

琢 đọc Hán-Việt là CHÁC, nghĩa là mài giũa (ngọc), gọt giũa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchác
Âm Onタク
Âm Kunみが.く
Số nét11
Bộ thủ chính王 (vương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chácÂm On タクÂm Kun みが.く
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

mài giũa (ngọc), gọt giũa

Mẹo nhớ

Người bền bỉ như con lợn rừng 豕 ngày ngày MÀI GIŨA viên ngọc 王.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.