Kanji

Chữ 窯 (DIÊU) nghĩa là gì?

窯 đọc Hán-Việt là DIÊU, nghĩa là lò nung, lò gốm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdiêu
Âm Onヨウ
Âm Kunかま
Số nét15
Bộ thủ chính穴 (huyệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
diêuÂm On ヨウÂm Kun かま
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

lò nung, lò gốm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.