Kanji

Chữ 羞 (TU) nghĩa là gì?

羞 đọc Hán-Việt là TU, nghĩa là xấu hổ, thẹn thùng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttu
Âm Onシュウ
Âm Kunはじ.る、すすめ.る、は.ずかしい
Số nét11
Bộ thủ chính羊 (dương)
tuÂm On シュウÂm Kun はじ.る、すすめ.る、は.ずかしい
11 nét

xấu hổ, thẹn thùng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.