Kanji

Chữ 差 (SAI) nghĩa là gì?

差 đọc Hán-Việt là SAI, nghĩa là khác biệt; chênh lệch.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsai
Âm Onサ
Âm Kunさ.す、さ.し
Số nét10
Bộ thủ chính工 (công)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
saiÂm On サÂm Kun さ.す、さ.し
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

khác biệt; chênh lệch

Mẹo nhớ

Hai phần đặt cạnh thước công 工 nhưng không bằng nhau, tạo ra CHÊNH LỆCH.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 差すさすche (ô), giơ lên
  • 交差点こうさてんngã tư, giao lộ
  • 差し上げるさしあげるbiếu, tặng (khiêm nhường của あげる)

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.