Kanji

Chữ 碧 (BÍCH) nghĩa là gì?

碧 đọc Hán-Việt là BÍCH, nghĩa là xanh biếc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbích
Âm Onヘキ、ヒャク
Số nét14
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bíchÂm On ヘキ、ヒャク
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

xanh biếc

Mẹo nhớ

Viên ngọc 王 trắng 白 lẫn trong đá 石 ánh lên màu XANH BIẾC.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.