Kanji

Chữ 任 (NHẬM) nghĩa là gì?

任 đọc Hán-Việt là NHẬM, nghĩa là giao phó, trách nhiệm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhậm
Âm Onニン
Âm Kunまか.せる、まか.す
Số nét6
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
nhậmÂm On ニンÂm Kun まか.せる、まか.す
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

giao phó, trách nhiệm

Mẹo nhớ

Một người 亻 đứng vững để nhận TRÁCH NHIỆM được GIAO PHÓ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 任すまかすgiao phó, để cho người khác
  • 責任せきにんtrách nhiệm
  • 任せるまかせるgiao phó, để cho

Từ vựng khác có chữ này

  • 就任しゅうにんnhậm chức, đảm nhiệm chức vụ
  • 主任しゅにんngười phụ trách, trưởng bộ phận
  • 任務にんむnhiệm vụ, chức trách
  • 任命にんめいbổ nhiệm, chỉ định
  • 信任しんにんtín nhiệm, tin tưởng
  • 赴任ふにんđến nơi nhận nhiệm vụ mới
  • 転任てんにんchuyển sang chức vụ khác

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.