外食 · Tokutei Ginou

Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Nhà hàng

Phục vụ, chế biến, vệ sinh an toàn thực phẩm.

Danh sách bài học & vốn từ

Unit 1: Vệ sinh và an toàn thực phẩm

Từ vựng về ngộ độc thực phẩm, rửa tay, khử trùng, hạn sử dụng và quản lý vệ sinh theo HACCP trong bếp nhà hàng

Vệ sinh 1: Vi khuẩn, ngộ độc và vệ sinh cá nhân

Từ vựng bài: Vệ sinh 1: Vi khuẩn, ngộ độc và vệ sinh cá nhân
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
衛生管理 えいせいかんり quản lý vệ sinh
Hãy tuân thủ quy tắc quản lý vệ sinh để phục vụ món ăn an toàn.
食中毒 しょくちゅうどく ngộ độc thực phẩm
Mùa hè dễ xảy ra ngộ độc thực phẩm nên hãy đặc biệt chú ý.
細菌 さいきん vi khuẩn
Vi khuẩn dễ sinh sôi ở nơi ấm và ẩm.
ノロウイルス ノロウイルス virus Noro (gây ngộ độc thực phẩm, viêm dạ dày ruột)

Lây qua tay, thực phẩm và chất nôn của người bệnh. Cồn khử trùng kém hiệu quả với virus này — khử trùng chất nôn dùng dung dịch gốc clo (次亜塩素酸ナトリウム).

Ngộ độc thực phẩm do virus Noro xảy ra nhiều vào mùa đông.
手洗い てあらい rửa tay
Trước khi bắt đầu làm việc và sau khi đi vệ sinh, nhất định phải rửa tay.
消毒 しょうどく khử trùng, sát trùng
Sau khi rửa tay thì khử trùng bằng cồn.
殺菌 さっきん diệt khuẩn
Thớt đã rửa thì dội nước sôi để diệt khuẩn.
健康管理 けんこうかんり quản lý sức khoẻ (của nhân viên)

Nhân viên bị tiêu chảy, nôn, sốt hoặc có vết thương mưng mủ ở tay phải báo cho người phụ trách trước khi vào bếp.

Mỗi sáng tôi ghi tình trạng sức khoẻ của mình vào bảng quản lý sức khoẻ.
下痢 げり tiêu chảy
Khi bị tiêu chảy, đừng nấu ăn mà hãy báo cho cửa hàng trưởng.
嘔吐 おうと nôn, ói
Nếu có khách bị nôn trong quán thì báo ngay cho người phụ trách.

Vệ sinh 2: Nhiễm bẩn chéo, hạn dùng và HACCP

Từ vựng bài: Vệ sinh 2: Nhiễm bẩn chéo, hạn dùng và HACCP
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
二次汚染 にじおせん nhiễm bẩn chéo (lây nhiễm thứ cấp)
Dùng thớt vừa cắt thịt sống để cắt rau sẽ gây nhiễm bẩn chéo.
異物混入 いぶつこんにゅう lẫn dị vật vào thức ăn
Đội mũ để tóc không rơi vào, phòng tránh lẫn dị vật vào thức ăn.
害虫 がいちゅう côn trùng gây hại (gián, ruồi...)
Không để rác thải thực phẩm tồn đọng là điều quan trọng để phòng côn trùng gây hại.
消費期限 しょうひきげん hạn sử dụng (hạn ăn an toàn)

Ghi trên thực phẩm dễ hỏng (cơm hộp, bánh tươi, thịt...). Quá hạn thì không nên ăn. Khác 賞味期限.

Nguyên liệu đã quá hạn sử dụng thì không dùng mà bỏ đi.
賞味期限 しょうみきげん hạn dùng ngon nhất (hạn bảo đảm chất lượng)

Ghi trên thực phẩm để được lâu (đồ hộp, mì gói, nước tương...). Chỉ là mốc chất lượng, khác 消費期限 (mốc an toàn).

Hạn dùng ngon nhất là thời hạn mà món ăn vẫn còn ngon.
先入れ先出し さきいれさきだし nhập trước xuất trước (dùng hàng cũ trước)
Nguyên liệu trong tủ lạnh dùng theo nguyên tắc nhập trước xuất trước, dùng đồ cũ trước.
中心温度 ちゅうしんおんど nhiệt độ ở tâm (giữa) món ăn

Mốc gia nhiệt thường dùng: tâm món ăn đạt 75℃ và giữ từ 1 phút trở lên.

Nướng xong thịt băm viên (hamburg) thì đo nhiệt độ tâm và ghi lại.
ハサップ ハサップ HACCP (phương pháp quản lý vệ sinh thực phẩm)

Viết HACCP. Xác định các mối nguy, quản lý chặt những công đoạn quan trọng (như gia nhiệt) và ghi chép lại.

Hiện nay mọi quán ăn đều phải quản lý vệ sinh theo HACCP.
危害要因 きがいよういん mối nguy (yếu tố gây hại cho an toàn thực phẩm)
Trong HACCP, trước tiên phải xem xét các mối nguy của từng món ăn.
記録 きろく ghi chép, hồ sơ ghi lại
Nhiệt độ tủ lạnh được kiểm tra và ghi chép hằng ngày.

Unit 2: Chế biến món ăn

Từ vựng về dụng cụ bếp, sơ chế, các cách nấu (nướng, luộc, chiên, xào, hấp) và bảo quản lạnh, đông lạnh, rã đông

Chế biến 1: Dụng cụ và sơ chế

Từ vựng bài: Chế biến 1: Dụng cụ và sơ chế
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
調理 ちょうり chế biến, nấu nướng
Trước khi bắt đầu chế biến, tôi đeo tạp dề và đội mũ.
下ごしらえ したごしらえ sơ chế (chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu)
Trước giờ mở cửa, sơ chế rau cho xong.
食材 しょくざい nguyên liệu nấu ăn
Nguyên liệu được giao đến thì kiểm tra ngay nhiệt độ và tình trạng.
包丁 ほうちょう dao (làm bếp)
Khi cầm dao đi lại, hướng lưỡi dao xuống dưới.
まな板 まないた cái thớt
Dùng riêng thớt cho thịt và thớt cho rau.
鍋 なべ nồi
Khi cầm nồi nóng thì dùng khăn khô.
フライパン フライパン chảo
Tráng dầu vào chảo rồi áp chảo thịt.
温度計 おんどけい nhiệt kế
Nhiệt kế được khử trùng trước và sau khi dùng.
加熱 かねつ làm nóng, gia nhiệt (nấu chín bằng nhiệt)
Thịt và cá được làm nóng kỹ đến tận tâm.
盛り付け もりつけ bày món ra đĩa
Khi bày món ra đĩa, đừng chạm tay trần vào thức ăn.

Chế biến 2: Cách nấu và bảo quản

Từ vựng bài: Chế biến 2: Cách nấu và bảo quản
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
焼く やく nướng, áp chảo
Hãy nướng kỹ cả hai mặt cá.
煮る にる ninh, nấu (trong nước dùng)
Ninh rau từ từ bằng lửa nhỏ.
揚げる あげる chiên ngập dầu
Khi đang chiên tempura, đừng rời khỏi chảo dầu.
炒める いためる xào
Xào nhanh rau bằng lửa lớn.
蒸す むす hấp
Hấp xíu mại đông lạnh bằng nồi hấp.
冷蔵 れいぞう bảo quản lạnh (ngăn mát)
Nguyên liệu salad được để ngăn mát cho đến ngay trước khi dùng.
冷凍 れいとう cấp đông, đông lạnh
Thịt đã rã đông một lần thì đừng cấp đông lại.
解凍 かいとう rã đông
Thịt đông lạnh được rã đông trong tủ lạnh (ngăn mát).
常温 じょうおん nhiệt độ thường (nhiệt độ phòng)
Không được để món đã nấu ở nhiệt độ thường trong thời gian dài.
保存 ほぞん bảo quản, cất giữ
Nguyên liệu còn thừa thì bọc màng bọc, ghi ngày rồi bảo quản.

Unit 3: Phục vụ và tiếp khách

Từ vựng và câu nói khi đón khách, dẫn chỗ, nhận gọi món, hỏi về dị ứng thực phẩm, thanh toán và xin lỗi khách

Tiếp khách 1: Đón khách và nhận gọi món

Từ vựng bài: Tiếp khách 1: Đón khách và nhận gọi món
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
接客 せっきゃく tiếp khách, phục vụ khách
Khi tiếp khách, nụ cười và giọng nói vui vẻ là điều quan trọng.
お客様 おきゃくさま quý khách
Khi khách bước vào quán thì chào ngay.
いらっしゃいませ いらっしゃいませ xin mời quý khách (câu chào khi khách đến)
Xin mời quý khách. Quý khách đi mấy người ạ?
案内 あんない hướng dẫn, dẫn (khách) đến chỗ
Tôi dẫn khách đến chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
満席 まんせき hết chỗ
Thành thật xin lỗi, hiện quán đã hết chỗ.
予約 よやく đặt chỗ, đặt trước
Quý khách là anh/chị Tanaka đã đặt chỗ lúc 7 giờ phải không ạ?
お冷 おひや nước lạnh (cốc nước mời khách)
Dẫn khách vào chỗ xong thì mang nước lạnh và khăn ướt ra.
おしぼり おしぼり khăn ướt (lau tay)
Đưa khăn ướt ấm cho từng vị khách một.
注文 ちゅうもん gọi món, đặt món
Khi quý khách chọn xong món, xin hãy gọi chúng tôi.
復唱 ふくしょう nhắc lại (để xác nhận)
Nhận gọi món xong thì nhất định phải nhắc lại để xác nhận.

Tiếp khách 2: Dị ứng, thanh toán và xin lỗi

Từ vựng bài: Tiếp khách 2: Dị ứng, thanh toán và xin lỗi
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
かしこまりました かしこまりました vâng, tôi đã rõ (nhận yêu cầu của khách một cách lịch sự)

Cách nói khiêm nhường, lịch sự hơn 「わかりました」. Dùng với khách hàng.

"Cho tôi thêm một cốc nước." — "Vâng, tôi đã rõ ạ."
少々お待ちください しょうしょうおまちください xin quý khách vui lòng chờ một chút
Tôi sẽ mang ra ngay, xin quý khách vui lòng chờ một chút.
持ち帰り もちかえり mang về (đồ ăn mang đi)
Quý khách dùng tại quán hay mang về ạ?
食物アレルギー しょくもつアレルギー dị ứng thực phẩm

Dị ứng có thể nguy hiểm đến tính mạng. Không chắc thì KHÔNG tự trả lời — hỏi cửa hàng trưởng/bếp hoặc xem bảng nguyên liệu.

Với khách bị dị ứng thực phẩm, phải báo đúng các nguyên liệu đang dùng.
原材料 げんざいりょう nguyên liệu (thành phần gốc)
Khi không biết nguyên liệu thì hỏi cửa hàng trưởng rồi mới trả lời.
会計 かいけい thanh toán, tính tiền
Xin quý khách thanh toán tại quầy thu ngân.
お釣り おつり tiền thừa trả lại
Tiền thừa được đếm trước mặt khách rồi mới đưa.
領収書 りょうしゅうしょ hoá đơn, biên lai
Hỏi khách có cần hoá đơn hay không.
下げる さげる dọn (bát đĩa) xuống

Nghĩa gốc là "hạ xuống". Trong nhà hàng dùng cho việc dọn bát đĩa khỏi bàn khách; dạng khiêm nhường 「お下げします」.

"Tôi xin phép dọn đĩa được không ạ?"
申し訳ございません もうしわけございません thành thật xin lỗi (rất lịch sự)
Thành thật xin lỗi vì đã để quý khách phải chờ.

Unit 4: Nguyên liệu và thực đơn

Từ vựng về các loại nguyên liệu, món trong thực đơn, nêm nếm và cách cắt thái khi chuẩn bị món

Nguyên liệu 1: Thịt, cá và các loại nguyên liệu

Từ vựng bài: Nguyên liệu 1: Thịt, cá và các loại nguyên liệu
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
鶏肉 とりにく thịt gà
Thịt gà phải nấu chín kỹ vào tận bên trong.
豚肉 ぶたにく thịt lợn
Thịt lợn thái mỏng rồi xào cùng rau.
牛肉 ぎゅうにく thịt bò
Thịt bò hãy để ở ngăn dưới cùng của tủ lạnh.
魚介類 ぎょかいるい hải sản (cá, tôm, mực, sò...)
Hải sản dễ hỏng nên giao tới là cho vào tủ lạnh ngay.
卵 たまご trứng
Đập trứng xong thì kiểm tra xem có lẫn vỏ không.
乳製品 にゅうせいひん sản phẩm từ sữa (sữa, bơ, phô mai...)
Nước sốt này có sản phẩm từ sữa.
小麦粉 こむぎこ bột mì
Lớp áo bột tempura làm bằng bột mì và nước lạnh.
調味料 ちょうみりょう gia vị (muối, đường, nước tương...)
Gia vị dùng xong hãy để lại đúng chỗ cũ.
生もの なまもの đồ sống (cá sống, thịt sống chưa nấu)
Sau khi chạm vào đồ sống nhất định phải rửa tay.
旬 しゅん mùa (thời điểm ngon nhất của thực phẩm)
Món gợi ý tháng này là món dùng rau đúng mùa.

Nguyên liệu 2: Thực đơn và cách gọi món

Từ vựng bài: Nguyên liệu 2: Thực đơn và cách gọi món
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
メニュー メニュー thực đơn
Tôi đưa thực đơn mới cho khách.
定食 ていしょく suất cơm (món chính kèm cơm, canh miso, dưa)
Suất cơm cá nướng có kèm cơm và canh miso.
丼 どんぶり món cơm tô (cơm có đồ ăn phủ lên trên); cái tô

Trong tên món thường đọc tắt là 「~丼(どん)」, vd 牛丼(ぎゅうどん), 親子丼(おやこどん).

Lượng cơm trong tô là tới vạch này.
大盛り おおもり suất lớn (thêm cơm/mì)
Cơm suất lớn thì cộng thêm năm mươi yên.
品切れ しなぎれ hết hàng (món đã bán hết)
Thành thật xin lỗi, bánh ngọt hôm nay đã hết.
おすすめ おすすめ món gợi ý, món nên dùng thử
Món gợi ý hôm nay là món cá này.
日替わり ひがわり thay đổi theo ngày (món của ngày)
Nội dung suất trưa theo ngày được viết lên bảng mỗi sáng.
単品 たんぴん gọi lẻ (một món riêng, không theo set)
Salad cũng có thể gọi lẻ.
セット セット suất set (món chính kèm đồ uống/món phụ)
Nếu chọn suất set thì có kèm đồ uống.
飲み物 のみもの đồ uống
Đồ uống thì tôi mang ra sau bữa ăn được không ạ?

Nguyên liệu 3: Nêm nếm, cắt thái và chuẩn bị trước

Từ vựng bài: Nguyên liệu 3: Nêm nếm, cắt thái và chuẩn bị trước
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
味付け あじつけ nêm nếm, tẩm vị
Hãy nêm nếm đúng lượng trong công thức.
味見 あじみ nếm thử

Không nếm trực tiếp từ muỗng/đũa nấu rồi cho lại vào nồi — lấy ra đĩa nhỏ riêng để giữ vệ sinh.

Khi nếm thử thì lấy ra đĩa nhỏ rồi mới ăn.
下味 したあじ ướp gia vị trước (nêm sẵn trước khi nấu)
Ướp sẵn thịt bằng muối và tiêu.
千切り せんぎり thái sợi (thái chỉ)
Hãy thái sợi bắp cải.
みじん切り みじんぎり băm nhỏ, thái hạt lựu thật nhỏ
Băm nhỏ hành tây rồi cho vào thịt băm viên (hamburg).
皮 かわ vỏ (rau củ, trái cây); da (gà, cá)
Gọt vỏ khoai tây rồi ngâm vào nước.
火加減 ひかげん độ lửa (điều chỉnh to nhỏ)
Nước sốt này dễ cháy nên hãy chú ý độ lửa.
分量 ぶんりょう lượng, định lượng (theo công thức)
Để giữ đúng hương vị của quán, nhất định phải cân đong định lượng.
計量 けいりょう cân đong, đo lượng
Đường hãy đong bằng thìa đong.
仕込み しこみ chuẩn bị trước (sơ chế, nấu sẵn trước giờ mở cửa)
Trước giờ mở cửa phải chuẩn bị xong phần nước dùng.

Unit 5: Vận hành cửa hàng

Từ vựng về ca làm, nội quy, quản lý kho, đặt hàng, nhận hàng, doanh thu và mở – đóng cửa hàng

Vận hành 1: Ca làm và nội quy

Từ vựng bài: Vận hành 1: Ca làm và nội quy
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
シフト シフト ca làm, lịch ca
Lịch ca tháng sau hãy nộp trước thứ Sáu.
出勤 しゅっきん đi làm, vào ca
Đến chỗ làm thì trước tiên bấm thẻ chấm công.
退勤 たいきん tan ca, rời chỗ làm
Trước khi tan ca thì dọn chỗ làm của mình.
休憩 きゅうけい nghỉ giải lao
Giờ nghỉ là một tiếng. Tránh nghỉ vào lúc đông khách.
遅刻 ちこく đi muộn
Khi có thể bị muộn, hãy gọi điện cho quán ngay.
早退 そうたい về sớm (rời ca trước giờ)
Vì không khoẻ nên tôi đã xin cửa hàng trưởng cho về sớm.
交代 こうたい đổi ca, thay phiên
Ba giờ đổi ca nên trước đó sẽ bàn giao công việc.
身だしなみ みだしなみ diện mạo, tác phong (đầu tóc, móng tay, đồng phục)

Ở ngành ăn uống gồm cả yêu cầu vệ sinh: móng tay cắt ngắn, buộc tóc, không đeo trang sức, đồng phục sạch.

Trước khi làm việc thì soi gương kiểm tra diện mạo.
朝礼 ちょうれい buổi họp đầu ngày (giao ban sáng)
Ở buổi họp đầu ngày, tôi nghe số lượng đặt bàn hôm nay.
店長 てんちょう cửa hàng trưởng, quản lý quán
Điều gì không hiểu hãy hỏi cửa hàng trưởng.

Vận hành 2: Kho, đặt hàng và nhận hàng

Từ vựng bài: Vận hành 2: Kho, đặt hàng và nhận hàng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
在庫 ざいこ hàng tồn kho
Sau giờ đóng cửa thì kiểm tra hàng tồn trong tủ lạnh.
発注 はっちゅう đặt hàng (với nhà cung cấp)
Trứng còn ít nên tôi đã đặt hàng phần cho ngày mai.
仕入れ しいれ nhập hàng, mua nguyên liệu (để bán)
Cá được nhập từ chợ mỗi sáng.
業者 ぎょうしゃ nhà cung cấp, bên giao hàng
Mười giờ bên cung cấp sẽ đến giao rau.
納品 のうひん giao hàng (hàng được giao tới)
Nguyên liệu được giao tới thì cho ngay vào tủ lạnh.
検品 けんぴん kiểm hàng (khi nhận: số lượng, nhiệt độ, hạn, bao bì)
Khi kiểm hàng thì kiểm tra số lượng, nhiệt độ và hạn dùng.
補充 ほじゅう bổ sung, châm thêm (cho đủ lại)
Hãy bổ sung sẵn đũa và khăn giấy.
欠品 けっぴん thiếu hàng, hết hàng trong kho
Mỗi ngày đều xem hàng tồn để nước sốt không bị thiếu.
棚卸し たなおろし kiểm kê kho (đếm toàn bộ hàng)
Cuối tháng kiểm kê kho, đếm số lượng nguyên liệu.
倉庫 そうこ kho (nơi chứa hàng)
Cốc giấy ở trên giá trong kho.

Vận hành 3: Tiền, doanh thu, mở và đóng cửa

Từ vựng bài: Vận hành 3: Tiền, doanh thu, mở và đóng cửa
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
売上 うりあげ doanh thu
Sau khi đóng cửa thì tính doanh thu hôm nay.
レジ レジ quầy thu ngân, máy tính tiền
Hai người cùng kiểm tra tiền trong máy tính tiền có khớp không.
現金 げんきん tiền mặt
Quý khách thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ạ?
両替 りょうがえ đổi tiền (đổi ra tiền lẻ)
Không đủ tiền lẻ nên tôi ra ngân hàng đổi tiền.
開店 かいてん mở cửa (bắt đầu giờ bán hàng); khai trương
Mười một giờ mở cửa nên phải chuẩn bị xong trước đó.
閉店 へいてん đóng cửa (hết giờ bán hàng)
Sau khi đóng cửa thì cọ rửa sàn rồi mới về.
営業時間 えいぎょうじかん giờ mở cửa kinh doanh
Giờ mở cửa là từ mười một giờ sáng đến mười giờ tối.
ラストオーダー ラストオーダー lượt gọi món cuối (giờ chót nhận gọi món)
Ba mươi phút trước lượt gọi món cuối, tôi báo cho khách biết.
清掃 せいそう quét dọn, vệ sinh (nơi làm việc)
Việc dọn nhà vệ sinh được ghi vào bảng kiểm tra mỗi một tiếng.
片付け かたづけ dọn dẹp, cất gọn
Dọn dẹp xong thì khoá van gas tổng.

Unit 6: An toàn và xử lý sự cố

Từ vựng về tai nạn trong bếp, phòng cháy, xử lý khiếu nại của khách, ghi nhãn dị ứng và ứng phó thiên tai

An toàn 1: Tai nạn trong bếp và phòng cháy

Từ vựng bài: An toàn 1: Tai nạn trong bếp và phòng cháy
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
やけど やけど bỏng

Sơ cứu bỏng nhẹ: làm mát bằng nước sạch đang chảy, báo người phụ trách. Bỏng nặng/rộng → gọi cấp cứu.

Bị bỏng thì hãy làm mát ngay bằng nước chảy.
切り傷 きりきず vết cắt, vết đứt tay

Vết thương ở tay có thể mang khuẩn tụ cầu vàng — phải báo người phụ trách, băng kín và đeo găng.

Người có vết đứt ở tay thì đeo găng khi làm việc.
滑る すべる trơn, trượt
Sàn ướt thì trơn nên hãy lau ngay.
転ぶ ころぶ ngã, té
Cầm nồi nóng mà chạy thì dễ ngã, rất nguy hiểm.
火災 かさい hoả hoạn
Để dầu đang đun rồi bỏ đi chỗ khác là nguyên nhân gây hoả hoạn.
消火器 しょうかき bình chữa cháy
Mọi người đều cần biết chỗ để bình chữa cháy.
換気 かんき thông gió
Khi dùng gas thì bật quạt hút để thông gió.
ガス漏れ ガスもれ rò rỉ gas

Khi nghi rò gas: không bật/tắt công tắc điện, không dùng lửa, mở cửa thông gió, khoá van và báo người phụ trách.

Nếu phát hiện rò rỉ gas, đừng dùng lửa và hãy mở cửa sổ.
救急箱 きゅうきゅうばこ hộp sơ cứu
Hộp sơ cứu ở trên giá trong văn phòng.
手当て てあて sơ cứu, băng bó (vết thương)

Cũng có nghĩa "phụ cấp" (~手当) trong lương — khác ngữ cảnh.

Tôi bị đứt tay nên được tiền bối sơ cứu cho.

An toàn 2: Khiếu nại và sự cố với khách

Từ vựng bài: An toàn 2: Khiếu nại và sự cố với khách
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
クレーム クレーム lời phàn nàn, khiếu nại (của khách)
Khi nhận khiếu nại, trước hết nghe khách nói hết.
苦情 くじょう lời phàn nàn, than phiền
Đã có lời phàn nàn rằng tiếng ồn quá to.
対応 たいおう xử lý, ứng phó
Tình huống khó xử lý thì không tự làm một mình mà gọi cửa hàng trưởng.
責任者 せきにんしゃ người phụ trách, người chịu trách nhiệm
Xin quý khách chờ một chút. Tôi xin đi gọi người phụ trách ngay.
確認 かくにん xác nhận, kiểm tra lại
Tôi xin xác nhận lại món quý khách đã gọi.
間違い まちがい nhầm lẫn, sai sót
Để không nhầm món, tôi xem phiếu gọi món rồi nhắc lại.
作り直す つくりなおす làm lại (món)
Vì có sợi tóc lẫn vào nên tôi làm lại món ngay.
返金 へんきん hoàn tiền
Có hoàn tiền hay không là do cửa hàng trưởng quyết định.
忘れ物 わすれもの đồ khách để quên
Đồ khách để quên thì ghi ngày rồi cất giữ ở văn phòng.
伝票 でんぴょう phiếu gọi món, hoá đơn ghi món
Khi thanh toán, xin quý khách mang phiếu ghi món đến quầy thu ngân.

An toàn 3: Ghi nhãn dị ứng và thiên tai

Từ vựng bài: An toàn 3: Ghi nhãn dị ứng và thiên tai
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
特定原材料 とくていげんざいりょう nguyên liệu dị ứng bắt buộc ghi nhãn (theo luật ghi nhãn thực phẩm Nhật)

Gồm tôm, cua, lúa mì, kiều mạch (そば), trứng, sữa, lạc, quả óc chó. Nghĩa vụ ghi nhãn áp cho thực phẩm đóng gói; nhà hàng thường ghi tự nguyện. Danh sách có thể được bổ sung — xem quy định hiện hành của 消費者庁.

Món nào có nguyên liệu dị ứng bắt buộc ghi nhãn thì có gắn ký hiệu.
表示 ひょうじ ghi nhãn, hiển thị (thông tin)
Xem phần ghi nhãn dị ứng rồi giải thích cho khách.
除去 じょきょ loại bỏ (một thành phần khỏi món)

Dùng chung dụng cụ vẫn có thể dính thành phần gây dị ứng (コンタミ). Không hứa với khách "hoàn toàn không có" nếu quán không bảo đảm được.

Món đã loại bỏ trứng thì nấu bằng dụng cụ riêng.
災害 さいがい thiên tai, thảm hoạ
Quán chuẩn bị sẵn nước và lương thực phòng khi có thiên tai.
地震 じしん động đất

Rung mạnh thì ưu tiên bảo vệ bản thân trước, tắt lửa khi đã an toàn.

Khi xảy ra động đất, trước hết bảo vệ bản thân, hết rung mới tắt lửa.
避難 ひなん sơ tán, lánh nạn
Khi có cháy thì cho khách sơ tán trước.
非常口 ひじょうぐち lối thoát hiểm
Đừng để thùng các-tông trước lối thoát hiểm.
誘導 ゆうどう hướng dẫn, dẫn đường (người đi theo)
Nhân viên nói to để hướng dẫn khách ra cửa.
停電 ていでん mất điện
Khi mất điện, nhiệt độ tủ lạnh tăng lên nên phải chú ý.
防災 ぼうさい phòng chống thiên tai
Quán tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai vào mùa xuân và mùa thu.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe

Theo khung đề Tokutei Ginou, không khẳng định liên kết hay đại diện cho đơn vị tổ chức kỳ thi.