外食 · Tokutei Ginou
Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Nhà hàng
Phục vụ, chế biến, vệ sinh an toàn thực phẩm.
Danh sách bài học & vốn từ
Unit 1: Vệ sinh và an toàn thực phẩm
衛生管理Từ vựng về ngộ độc thực phẩm, rửa tay, khử trùng, hạn sử dụng và quản lý vệ sinh theo HACCP trong bếp nhà hàng
Vệ sinh 1: Vi khuẩn, ngộ độc và vệ sinh cá nhân
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 衛生管理 | えいせいかんり |
quản lý vệ sinh
衛生管理のルールを守って、安全な料理を出しましょう。 Hãy tuân thủ quy tắc quản lý vệ sinh để phục vụ món ăn an toàn.
|
| 食中毒 | しょくちゅうどく |
ngộ độc thực phẩm
夏は食中毒が起こりやすいので、特に注意してください。 Mùa hè dễ xảy ra ngộ độc thực phẩm nên hãy đặc biệt chú ý.
|
| 細菌 | さいきん |
vi khuẩn
細菌は温かくて湿った場所で増えやすいです。 Vi khuẩn dễ sinh sôi ở nơi ấm và ẩm.
|
| ノロウイルス | ノロウイルス |
virus Noro (gây ngộ độc thực phẩm, viêm dạ dày ruột)
Lây qua tay, thực phẩm và chất nôn của người bệnh. Cồn khử trùng kém hiệu quả với virus này — khử trùng chất nôn dùng dung dịch gốc clo (次亜塩素酸ナトリウム). ノロウイルスによる食中毒は、冬に多く発生します。 Ngộ độc thực phẩm do virus Noro xảy ra nhiều vào mùa đông.
|
| 手洗い | てあらい |
rửa tay
作業を始める前とトイレの後は、必ず手洗いをします。 Trước khi bắt đầu làm việc và sau khi đi vệ sinh, nhất định phải rửa tay.
|
| 消毒 | しょうどく |
khử trùng, sát trùng
手を洗った後、アルコールで消毒します。 Sau khi rửa tay thì khử trùng bằng cồn.
|
| 殺菌 | さっきん |
diệt khuẩn
洗ったまな板は、熱湯をかけて殺菌します。 Thớt đã rửa thì dội nước sôi để diệt khuẩn.
|
| 健康管理 | けんこうかんり |
quản lý sức khoẻ (của nhân viên)
Nhân viên bị tiêu chảy, nôn, sốt hoặc có vết thương mưng mủ ở tay phải báo cho người phụ trách trước khi vào bếp. 毎朝、健康管理の表に自分の体調を書きます。 Mỗi sáng tôi ghi tình trạng sức khoẻ của mình vào bảng quản lý sức khoẻ.
|
| 下痢 | げり |
tiêu chảy
下痢をしているときは、調理をしないで店長に伝えてください。 Khi bị tiêu chảy, đừng nấu ăn mà hãy báo cho cửa hàng trưởng.
|
| 嘔吐 | おうと |
nôn, ói
店の中で嘔吐したお客様がいたら、すぐに責任者に報告します。 Nếu có khách bị nôn trong quán thì báo ngay cho người phụ trách.
|
Vệ sinh 2: Nhiễm bẩn chéo, hạn dùng và HACCP
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 二次汚染 | にじおせん |
nhiễm bẩn chéo (lây nhiễm thứ cấp)
生肉を切ったまな板で野菜を切ると、二次汚染の原因になります。 Dùng thớt vừa cắt thịt sống để cắt rau sẽ gây nhiễm bẩn chéo.
|
| 異物混入 | いぶつこんにゅう |
lẫn dị vật vào thức ăn
髪の毛が入らないように、帽子をかぶって異物混入を防ぎます。 Đội mũ để tóc không rơi vào, phòng tránh lẫn dị vật vào thức ăn.
|
| 害虫 | がいちゅう |
côn trùng gây hại (gián, ruồi...)
生ごみをためないことは、害虫を防ぐために大切です。 Không để rác thải thực phẩm tồn đọng là điều quan trọng để phòng côn trùng gây hại.
|
| 消費期限 | しょうひきげん |
hạn sử dụng (hạn ăn an toàn)
Ghi trên thực phẩm dễ hỏng (cơm hộp, bánh tươi, thịt...). Quá hạn thì không nên ăn. Khác 賞味期限. 消費期限が過ぎた食材は、使わずに捨てます。 Nguyên liệu đã quá hạn sử dụng thì không dùng mà bỏ đi.
|
| 賞味期限 | しょうみきげん |
hạn dùng ngon nhất (hạn bảo đảm chất lượng)
Ghi trên thực phẩm để được lâu (đồ hộp, mì gói, nước tương...). Chỉ là mốc chất lượng, khác 消費期限 (mốc an toàn). 賞味期限は、おいしく食べられる期限のことです。 Hạn dùng ngon nhất là thời hạn mà món ăn vẫn còn ngon.
|
| 先入れ先出し | さきいれさきだし |
nhập trước xuất trước (dùng hàng cũ trước)
冷蔵庫の食材は、先入れ先出しで古い物から使います。 Nguyên liệu trong tủ lạnh dùng theo nguyên tắc nhập trước xuất trước, dùng đồ cũ trước.
|
| 中心温度 | ちゅうしんおんど |
nhiệt độ ở tâm (giữa) món ăn
Mốc gia nhiệt thường dùng: tâm món ăn đạt 75℃ và giữ từ 1 phút trở lên. ハンバーグを焼いたら、中心温度を測って記録します。 Nướng xong thịt băm viên (hamburg) thì đo nhiệt độ tâm và ghi lại.
|
| ハサップ | ハサップ |
HACCP (phương pháp quản lý vệ sinh thực phẩm)
Viết HACCP. Xác định các mối nguy, quản lý chặt những công đoạn quan trọng (như gia nhiệt) và ghi chép lại. 今はすべての飲食店で、ハサップに沿った衛生管理が必要です。 Hiện nay mọi quán ăn đều phải quản lý vệ sinh theo HACCP.
|
| 危害要因 | きがいよういん |
mối nguy (yếu tố gây hại cho an toàn thực phẩm)
ハサップでは、まず料理ごとの危害要因を考えます。 Trong HACCP, trước tiên phải xem xét các mối nguy của từng món ăn.
|
| 記録 | きろく |
ghi chép, hồ sơ ghi lại
冷蔵庫の温度は、毎日確認して記録します。 Nhiệt độ tủ lạnh được kiểm tra và ghi chép hằng ngày.
|
Unit 2: Chế biến món ăn
飲食物調理Từ vựng về dụng cụ bếp, sơ chế, các cách nấu (nướng, luộc, chiên, xào, hấp) và bảo quản lạnh, đông lạnh, rã đông
Chế biến 1: Dụng cụ và sơ chế
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 調理 | ちょうり |
chế biến, nấu nướng
調理を始める前に、エプロンをつけて、帽子をかぶります。 Trước khi bắt đầu chế biến, tôi đeo tạp dề và đội mũ.
|
| 下ごしらえ | したごしらえ |
sơ chế (chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu)
開店前に、野菜の下ごしらえを済ませておきます。 Trước giờ mở cửa, sơ chế rau cho xong.
|
| 食材 | しょくざい |
nguyên liệu nấu ăn
届いた食材は、すぐに温度と状態を確認します。 Nguyên liệu được giao đến thì kiểm tra ngay nhiệt độ và tình trạng.
|
| 包丁 | ほうちょう |
dao (làm bếp)
包丁を持って歩くときは、刃を下に向けます。 Khi cầm dao đi lại, hướng lưỡi dao xuống dưới.
|
| まな板 | まないた |
cái thớt
肉用と野菜用のまな板を分けて使います。 Dùng riêng thớt cho thịt và thớt cho rau.
|
| 鍋 | なべ |
nồi
熱い鍋を持つときは、乾いたふきんを使います。 Khi cầm nồi nóng thì dùng khăn khô.
|
| フライパン | フライパン |
chảo
フライパンに油をひいて、肉を焼きます。 Tráng dầu vào chảo rồi áp chảo thịt.
|
| 温度計 | おんどけい |
nhiệt kế
温度計は、使う前と使った後に消毒します。 Nhiệt kế được khử trùng trước và sau khi dùng.
|
| 加熱 | かねつ |
làm nóng, gia nhiệt (nấu chín bằng nhiệt)
肉や魚は、中心まで十分に加熱します。 Thịt và cá được làm nóng kỹ đến tận tâm.
|
| 盛り付け | もりつけ |
bày món ra đĩa
盛り付けをするときは、料理に素手でさわらないでください。 Khi bày món ra đĩa, đừng chạm tay trần vào thức ăn.
|
Chế biến 2: Cách nấu và bảo quản
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 焼く | やく |
nướng, áp chảo
魚は両面をしっかり焼いてください。 Hãy nướng kỹ cả hai mặt cá.
|
| 煮る | にる |
ninh, nấu (trong nước dùng)
野菜を弱火でゆっくり煮ます。 Ninh rau từ từ bằng lửa nhỏ.
|
| 揚げる | あげる |
chiên ngập dầu
天ぷらを揚げているときは、油の前から離れないでください。 Khi đang chiên tempura, đừng rời khỏi chảo dầu.
|
| 炒める | いためる |
xào
強火で野菜を手早く炒めます。 Xào nhanh rau bằng lửa lớn.
|
| 蒸す | むす |
hấp
冷凍のシューマイを蒸し器で蒸します。 Hấp xíu mại đông lạnh bằng nồi hấp.
|
| 冷蔵 | れいぞう |
bảo quản lạnh (ngăn mát)
サラダの材料は、使う直前まで冷蔵しておきます。 Nguyên liệu salad được để ngăn mát cho đến ngay trước khi dùng.
|
| 冷凍 | れいとう |
cấp đông, đông lạnh
一度解凍した肉は、もう一度冷凍しないでください。 Thịt đã rã đông một lần thì đừng cấp đông lại.
|
| 解凍 | かいとう |
rã đông
冷凍の肉は、冷蔵庫の中で解凍します。 Thịt đông lạnh được rã đông trong tủ lạnh (ngăn mát).
|
| 常温 | じょうおん |
nhiệt độ thường (nhiệt độ phòng)
作った料理を常温で長い時間置いてはいけません。 Không được để món đã nấu ở nhiệt độ thường trong thời gian dài.
|
| 保存 | ほぞん |
bảo quản, cất giữ
残った食材はラップをして、日付を書いて保存します。 Nguyên liệu còn thừa thì bọc màng bọc, ghi ngày rồi bảo quản.
|
Unit 3: Phục vụ và tiếp khách
接客全般Từ vựng và câu nói khi đón khách, dẫn chỗ, nhận gọi món, hỏi về dị ứng thực phẩm, thanh toán và xin lỗi khách
Tiếp khách 1: Đón khách và nhận gọi món
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 接客 | せっきゃく |
tiếp khách, phục vụ khách
接客では、笑顔と明るい声が大切です。 Khi tiếp khách, nụ cười và giọng nói vui vẻ là điều quan trọng.
|
| お客様 | おきゃくさま |
quý khách
お客様が店に入ってきたら、すぐにあいさつをします。 Khi khách bước vào quán thì chào ngay.
|
| いらっしゃいませ | いらっしゃいませ |
xin mời quý khách (câu chào khi khách đến)
いらっしゃいませ。何名様ですか。 Xin mời quý khách. Quý khách đi mấy người ạ?
|
| 案内 | あんない |
hướng dẫn, dẫn (khách) đến chỗ
お客様を窓側の席にご案内します。 Tôi dẫn khách đến chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
|
| 満席 | まんせき |
hết chỗ
申し訳ございません。ただいま満席です。 Thành thật xin lỗi, hiện quán đã hết chỗ.
|
| 予約 | よやく |
đặt chỗ, đặt trước
七時にご予約の田中様ですね。 Quý khách là anh/chị Tanaka đã đặt chỗ lúc 7 giờ phải không ạ?
|
| お冷 | おひや |
nước lạnh (cốc nước mời khách)
席にご案内したら、お冷とおしぼりをお出しします。 Dẫn khách vào chỗ xong thì mang nước lạnh và khăn ướt ra.
|
| おしぼり | おしぼり |
khăn ướt (lau tay)
温かいおしぼりを、お客様に一つずつお渡しします。 Đưa khăn ướt ấm cho từng vị khách một.
|
| 注文 | ちゅうもん |
gọi món, đặt món
ご注文がお決まりになりましたら、お呼びください。 Khi quý khách chọn xong món, xin hãy gọi chúng tôi.
|
| 復唱 | ふくしょう |
nhắc lại (để xác nhận)
注文を受けたら、必ず復唱して確認します。 Nhận gọi món xong thì nhất định phải nhắc lại để xác nhận.
|
Tiếp khách 2: Dị ứng, thanh toán và xin lỗi
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| かしこまりました | かしこまりました |
vâng, tôi đã rõ (nhận yêu cầu của khách một cách lịch sự)
Cách nói khiêm nhường, lịch sự hơn 「わかりました」. Dùng với khách hàng. 「お水をもう一杯ください。」「かしこまりました。」 "Cho tôi thêm một cốc nước." — "Vâng, tôi đã rõ ạ."
|
| 少々お待ちください | しょうしょうおまちください |
xin quý khách vui lòng chờ một chút
ただいまお持ちしますので、少々お待ちください。 Tôi sẽ mang ra ngay, xin quý khách vui lòng chờ một chút.
|
| 持ち帰り | もちかえり |
mang về (đồ ăn mang đi)
店内でお召し上がりですか、お持ち帰りですか。 Quý khách dùng tại quán hay mang về ạ?
|
| 食物アレルギー | しょくもつアレルギー |
dị ứng thực phẩm
Dị ứng có thể nguy hiểm đến tính mạng. Không chắc thì KHÔNG tự trả lời — hỏi cửa hàng trưởng/bếp hoặc xem bảng nguyên liệu. 食物アレルギーがあるお客様には、使っている材料を正しく伝えます。 Với khách bị dị ứng thực phẩm, phải báo đúng các nguyên liệu đang dùng.
|
| 原材料 | げんざいりょう |
nguyên liệu (thành phần gốc)
原材料がわからないときは、店長に確認してから答えます。 Khi không biết nguyên liệu thì hỏi cửa hàng trưởng rồi mới trả lời.
|
| 会計 | かいけい |
thanh toán, tính tiền
お会計はレジでお願いします。 Xin quý khách thanh toán tại quầy thu ngân.
|
| お釣り | おつり |
tiền thừa trả lại
お釣りは、お客様の前で数えてお渡しします。 Tiền thừa được đếm trước mặt khách rồi mới đưa.
|
| 領収書 | りょうしゅうしょ |
hoá đơn, biên lai
領収書が必要かどうか、お客様に聞きます。 Hỏi khách có cần hoá đơn hay không.
|
| 下げる | さげる |
dọn (bát đĩa) xuống
Nghĩa gốc là "hạ xuống". Trong nhà hàng dùng cho việc dọn bát đĩa khỏi bàn khách; dạng khiêm nhường 「お下げします」. 「お皿をお下げしてもよろしいですか。」 "Tôi xin phép dọn đĩa được không ạ?"
|
| 申し訳ございません | もうしわけございません |
thành thật xin lỗi (rất lịch sự)
お待たせして申し訳ございません。 Thành thật xin lỗi vì đã để quý khách phải chờ.
|
Unit 4: Nguyên liệu và thực đơn
食材・メニューTừ vựng về các loại nguyên liệu, món trong thực đơn, nêm nếm và cách cắt thái khi chuẩn bị món
Nguyên liệu 1: Thịt, cá và các loại nguyên liệu
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 鶏肉 | とりにく |
thịt gà
鶏肉は中までしっかり火を通してください。 Thịt gà phải nấu chín kỹ vào tận bên trong.
|
| 豚肉 | ぶたにく |
thịt lợn
豚肉は薄く切って、野菜と一緒に炒めます。 Thịt lợn thái mỏng rồi xào cùng rau.
|
| 牛肉 | ぎゅうにく |
thịt bò
牛肉は冷蔵庫の一番下の段に入れてください。 Thịt bò hãy để ở ngăn dưới cùng của tủ lạnh.
|
| 魚介類 | ぎょかいるい |
hải sản (cá, tôm, mực, sò...)
魚介類は傷みやすいので、届いたらすぐ冷蔵庫に入れます。 Hải sản dễ hỏng nên giao tới là cho vào tủ lạnh ngay.
|
| 卵 | たまご |
trứng
卵を割ったら、殻が入っていないか確認します。 Đập trứng xong thì kiểm tra xem có lẫn vỏ không.
|
| 乳製品 | にゅうせいひん |
sản phẩm từ sữa (sữa, bơ, phô mai...)
このソースには乳製品が入っています。 Nước sốt này có sản phẩm từ sữa.
|
| 小麦粉 | こむぎこ |
bột mì
天ぷらの衣は、小麦粉と冷たい水で作ります。 Lớp áo bột tempura làm bằng bột mì và nước lạnh.
|
| 調味料 | ちょうみりょう |
gia vị (muối, đường, nước tương...)
使った調味料は、元の場所に戻してください。 Gia vị dùng xong hãy để lại đúng chỗ cũ.
|
| 生もの | なまもの |
đồ sống (cá sống, thịt sống chưa nấu)
生ものを触った後は、必ず手を洗ってください。 Sau khi chạm vào đồ sống nhất định phải rửa tay.
|
| 旬 | しゅん |
mùa (thời điểm ngon nhất của thực phẩm)
今月のおすすめは、旬の野菜を使った料理です。 Món gợi ý tháng này là món dùng rau đúng mùa.
|
Nguyên liệu 2: Thực đơn và cách gọi món
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| メニュー | メニュー |
thực đơn
お客様に新しいメニューをお渡しします。 Tôi đưa thực đơn mới cho khách.
|
| 定食 | ていしょく |
suất cơm (món chính kèm cơm, canh miso, dưa)
焼き魚定食には、ご飯とみそ汁が付きます。 Suất cơm cá nướng có kèm cơm và canh miso.
|
| 丼 | どんぶり |
món cơm tô (cơm có đồ ăn phủ lên trên); cái tô
Trong tên món thường đọc tắt là 「~丼(どん)」, vd 牛丼(ぎゅうどん), 親子丼(おやこどん). 丼のご飯の量は、この線までです。 Lượng cơm trong tô là tới vạch này.
|
| 大盛り | おおもり |
suất lớn (thêm cơm/mì)
ご飯の大盛りは、五十円追加になります。 Cơm suất lớn thì cộng thêm năm mươi yên.
|
| 品切れ | しなぎれ |
hết hàng (món đã bán hết)
申し訳ございません、本日のケーキは品切れです。 Thành thật xin lỗi, bánh ngọt hôm nay đã hết.
|
| おすすめ | おすすめ |
món gợi ý, món nên dùng thử
今日のおすすめは、こちらの魚料理です。 Món gợi ý hôm nay là món cá này.
|
| 日替わり | ひがわり |
thay đổi theo ngày (món của ngày)
日替わりランチの内容は、毎朝ボードに書きます。 Nội dung suất trưa theo ngày được viết lên bảng mỗi sáng.
|
| 単品 | たんぴん |
gọi lẻ (một món riêng, không theo set)
サラダは単品でも注文できます。 Salad cũng có thể gọi lẻ.
|
| セット | セット |
suất set (món chính kèm đồ uống/món phụ)
セットにすると、飲み物が付きます。 Nếu chọn suất set thì có kèm đồ uống.
|
| 飲み物 | のみもの |
đồ uống
お飲み物は、食後にお持ちしますか。 Đồ uống thì tôi mang ra sau bữa ăn được không ạ?
|
Nguyên liệu 3: Nêm nếm, cắt thái và chuẩn bị trước
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 味付け | あじつけ |
nêm nếm, tẩm vị
味付けはレシピの分量どおりにしてください。 Hãy nêm nếm đúng lượng trong công thức.
|
| 味見 | あじみ |
nếm thử
Không nếm trực tiếp từ muỗng/đũa nấu rồi cho lại vào nồi — lấy ra đĩa nhỏ riêng để giữ vệ sinh. 味見をするときは、小皿に取ってから食べます。 Khi nếm thử thì lấy ra đĩa nhỏ rồi mới ăn.
|
| 下味 | したあじ |
ướp gia vị trước (nêm sẵn trước khi nấu)
肉に塩とこしょうで下味をつけておきます。 Ướp sẵn thịt bằng muối và tiêu.
|
| 千切り | せんぎり |
thái sợi (thái chỉ)
キャベツを千切りにしてください。 Hãy thái sợi bắp cải.
|
| みじん切り | みじんぎり |
băm nhỏ, thái hạt lựu thật nhỏ
玉ねぎをみじん切りにして、ハンバーグに入れます。 Băm nhỏ hành tây rồi cho vào thịt băm viên (hamburg).
|
| 皮 | かわ |
vỏ (rau củ, trái cây); da (gà, cá)
じゃがいもの皮をむいて、水につけておきます。 Gọt vỏ khoai tây rồi ngâm vào nước.
|
| 火加減 | ひかげん |
độ lửa (điều chỉnh to nhỏ)
このソースは焦げやすいので、火加減に気をつけてください。 Nước sốt này dễ cháy nên hãy chú ý độ lửa.
|
| 分量 | ぶんりょう |
lượng, định lượng (theo công thức)
お店の味を守るために、分量を必ず量ります。 Để giữ đúng hương vị của quán, nhất định phải cân đong định lượng.
|
| 計量 | けいりょう |
cân đong, đo lượng
砂糖は計量スプーンで計量してください。 Đường hãy đong bằng thìa đong.
|
| 仕込み | しこみ |
chuẩn bị trước (sơ chế, nấu sẵn trước giờ mở cửa)
開店の前に、スープの仕込みを終わらせます。 Trước giờ mở cửa phải chuẩn bị xong phần nước dùng.
|
Unit 5: Vận hành cửa hàng
店舗運営Từ vựng về ca làm, nội quy, quản lý kho, đặt hàng, nhận hàng, doanh thu và mở – đóng cửa hàng
Vận hành 1: Ca làm và nội quy
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| シフト | シフト |
ca làm, lịch ca
来月のシフトは、金曜日までに出してください。 Lịch ca tháng sau hãy nộp trước thứ Sáu.
|
| 出勤 | しゅっきん |
đi làm, vào ca
出勤したら、まずタイムカードを押します。 Đến chỗ làm thì trước tiên bấm thẻ chấm công.
|
| 退勤 | たいきん |
tan ca, rời chỗ làm
退勤の前に、自分の場所を掃除します。 Trước khi tan ca thì dọn chỗ làm của mình.
|
| 休憩 | きゅうけい |
nghỉ giải lao
休憩は一時間です。忙しい時間は避けて取ります。 Giờ nghỉ là một tiếng. Tránh nghỉ vào lúc đông khách.
|
| 遅刻 | ちこく |
đi muộn
遅刻しそうなときは、すぐお店に電話してください。 Khi có thể bị muộn, hãy gọi điện cho quán ngay.
|
| 早退 | そうたい |
về sớm (rời ca trước giờ)
体調が悪いので、店長に早退をお願いしました。 Vì không khoẻ nên tôi đã xin cửa hàng trưởng cho về sớm.
|
| 交代 | こうたい |
đổi ca, thay phiên
三時に交代するので、その前に引き継ぎをします。 Ba giờ đổi ca nên trước đó sẽ bàn giao công việc.
|
| 身だしなみ | みだしなみ |
diện mạo, tác phong (đầu tóc, móng tay, đồng phục)
Ở ngành ăn uống gồm cả yêu cầu vệ sinh: móng tay cắt ngắn, buộc tóc, không đeo trang sức, đồng phục sạch. 仕事の前に、鏡で身だしなみを確認します。 Trước khi làm việc thì soi gương kiểm tra diện mạo.
|
| 朝礼 | ちょうれい |
buổi họp đầu ngày (giao ban sáng)
朝礼で、今日の予約の数を聞きます。 Ở buổi họp đầu ngày, tôi nghe số lượng đặt bàn hôm nay.
|
| 店長 | てんちょう |
cửa hàng trưởng, quản lý quán
わからないことは、店長に聞いてください。 Điều gì không hiểu hãy hỏi cửa hàng trưởng.
|
Vận hành 2: Kho, đặt hàng và nhận hàng
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 在庫 | ざいこ |
hàng tồn kho
閉店後に、冷蔵庫の在庫を確認します。 Sau giờ đóng cửa thì kiểm tra hàng tồn trong tủ lạnh.
|
| 発注 | はっちゅう |
đặt hàng (với nhà cung cấp)
卵が少ないので、明日の分を発注しました。 Trứng còn ít nên tôi đã đặt hàng phần cho ngày mai.
|
| 仕入れ | しいれ |
nhập hàng, mua nguyên liệu (để bán)
魚は毎朝、市場から仕入れています。 Cá được nhập từ chợ mỗi sáng.
|
| 業者 | ぎょうしゃ |
nhà cung cấp, bên giao hàng
十時に業者さんが野菜を届けに来ます。 Mười giờ bên cung cấp sẽ đến giao rau.
|
| 納品 | のうひん |
giao hàng (hàng được giao tới)
納品された食材は、すぐに冷蔵庫へ入れます。 Nguyên liệu được giao tới thì cho ngay vào tủ lạnh.
|
| 検品 | けんぴん |
kiểm hàng (khi nhận: số lượng, nhiệt độ, hạn, bao bì)
検品では、数と温度と期限をチェックします。 Khi kiểm hàng thì kiểm tra số lượng, nhiệt độ và hạn dùng.
|
| 補充 | ほじゅう |
bổ sung, châm thêm (cho đủ lại)
お箸と紙ナプキンを補充しておいてください。 Hãy bổ sung sẵn đũa và khăn giấy.
|
| 欠品 | けっぴん |
thiếu hàng, hết hàng trong kho
ソースが欠品しないように、在庫を毎日見ます。 Mỗi ngày đều xem hàng tồn để nước sốt không bị thiếu.
|
| 棚卸し | たなおろし |
kiểm kê kho (đếm toàn bộ hàng)
月末に棚卸しをして、食材の数を数えます。 Cuối tháng kiểm kê kho, đếm số lượng nguyên liệu.
|
| 倉庫 | そうこ |
kho (nơi chứa hàng)
紙コップは倉庫の棚の上にあります。 Cốc giấy ở trên giá trong kho.
|
Vận hành 3: Tiền, doanh thu, mở và đóng cửa
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 売上 | うりあげ |
doanh thu
閉店後に、今日の売上を計算します。 Sau khi đóng cửa thì tính doanh thu hôm nay.
|
| レジ | レジ |
quầy thu ngân, máy tính tiền
レジのお金が合っているか、二人で確認します。 Hai người cùng kiểm tra tiền trong máy tính tiền có khớp không.
|
| 現金 | げんきん |
tiền mặt
お支払いは現金ですか、カードですか。 Quý khách thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ạ?
|
| 両替 | りょうがえ |
đổi tiền (đổi ra tiền lẻ)
小銭が足りないので、銀行で両替してきます。 Không đủ tiền lẻ nên tôi ra ngân hàng đổi tiền.
|
| 開店 | かいてん |
mở cửa (bắt đầu giờ bán hàng); khai trương
開店は十一時なので、それまでに準備を終わらせます。 Mười một giờ mở cửa nên phải chuẩn bị xong trước đó.
|
| 閉店 | へいてん |
đóng cửa (hết giờ bán hàng)
閉店の後は、床を洗ってから帰ります。 Sau khi đóng cửa thì cọ rửa sàn rồi mới về.
|
| 営業時間 | えいぎょうじかん |
giờ mở cửa kinh doanh
営業時間は、朝十一時から夜十時までです。 Giờ mở cửa là từ mười một giờ sáng đến mười giờ tối.
|
| ラストオーダー | ラストオーダー |
lượt gọi món cuối (giờ chót nhận gọi món)
ラストオーダーの三十分前に、お客様にお知らせします。 Ba mươi phút trước lượt gọi món cuối, tôi báo cho khách biết.
|
| 清掃 | せいそう |
quét dọn, vệ sinh (nơi làm việc)
トイレの清掃は、一時間ごとにチェック表に書きます。 Việc dọn nhà vệ sinh được ghi vào bảng kiểm tra mỗi một tiếng.
|
| 片付け | かたづけ |
dọn dẹp, cất gọn
片付けが終わったら、ガスの元栓を閉めます。 Dọn dẹp xong thì khoá van gas tổng.
|
Unit 6: An toàn và xử lý sự cố
安全・トラブルTừ vựng về tai nạn trong bếp, phòng cháy, xử lý khiếu nại của khách, ghi nhãn dị ứng và ứng phó thiên tai
An toàn 1: Tai nạn trong bếp và phòng cháy
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| やけど | やけど |
bỏng
Sơ cứu bỏng nhẹ: làm mát bằng nước sạch đang chảy, báo người phụ trách. Bỏng nặng/rộng → gọi cấp cứu. やけどをしたら、すぐに流水で冷やしてください。 Bị bỏng thì hãy làm mát ngay bằng nước chảy.
|
| 切り傷 | きりきず |
vết cắt, vết đứt tay
Vết thương ở tay có thể mang khuẩn tụ cầu vàng — phải báo người phụ trách, băng kín và đeo găng. 手に切り傷がある人は、手袋をして作業します。 Người có vết đứt ở tay thì đeo găng khi làm việc.
|
| 滑る | すべる |
trơn, trượt
床がぬれていると滑るので、すぐにふいてください。 Sàn ướt thì trơn nên hãy lau ngay.
|
| 転ぶ | ころぶ |
ngã, té
熱い鍋を持って走ると、転んで危ないです。 Cầm nồi nóng mà chạy thì dễ ngã, rất nguy hiểm.
|
| 火災 | かさい |
hoả hoạn
油を加熱したまま離れると、火災の原因になります。 Để dầu đang đun rồi bỏ đi chỗ khác là nguyên nhân gây hoả hoạn.
|
| 消火器 | しょうかき |
bình chữa cháy
消火器の場所を、全員が知っておく必要があります。 Mọi người đều cần biết chỗ để bình chữa cháy.
|
| 換気 | かんき |
thông gió
ガスを使うときは、換気扇を回して換気します。 Khi dùng gas thì bật quạt hút để thông gió.
|
| ガス漏れ | ガスもれ |
rò rỉ gas
Khi nghi rò gas: không bật/tắt công tắc điện, không dùng lửa, mở cửa thông gió, khoá van và báo người phụ trách. ガス漏れに気づいたら、火を使わずに窓を開けてください。 Nếu phát hiện rò rỉ gas, đừng dùng lửa và hãy mở cửa sổ.
|
| 救急箱 | きゅうきゅうばこ |
hộp sơ cứu
救急箱は事務所の棚にあります。 Hộp sơ cứu ở trên giá trong văn phòng.
|
| 手当て | てあて |
sơ cứu, băng bó (vết thương)
Cũng có nghĩa "phụ cấp" (~手当) trong lương — khác ngữ cảnh. 指を切ったので、先輩に手当てをしてもらいました。 Tôi bị đứt tay nên được tiền bối sơ cứu cho.
|
An toàn 2: Khiếu nại và sự cố với khách
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| クレーム | クレーム |
lời phàn nàn, khiếu nại (của khách)
クレームを受けたら、まずお客様の話を最後まで聞きます。 Khi nhận khiếu nại, trước hết nghe khách nói hết.
|
| 苦情 | くじょう |
lời phàn nàn, than phiền
音がうるさいという苦情がありました。 Đã có lời phàn nàn rằng tiếng ồn quá to.
|
| 対応 | たいおう |
xử lý, ứng phó
難しい対応は、一人でしないで店長を呼びます。 Tình huống khó xử lý thì không tự làm một mình mà gọi cửa hàng trưởng.
|
| 責任者 | せきにんしゃ |
người phụ trách, người chịu trách nhiệm
少々お待ちください。ただいま責任者を呼んでまいります。 Xin quý khách chờ một chút. Tôi xin đi gọi người phụ trách ngay.
|
| 確認 | かくにん |
xác nhận, kiểm tra lại
ご注文の内容を確認いたします。 Tôi xin xác nhận lại món quý khách đã gọi.
|
| 間違い | まちがい |
nhầm lẫn, sai sót
注文の間違いがないように、伝票を見て復唱します。 Để không nhầm món, tôi xem phiếu gọi món rồi nhắc lại.
|
| 作り直す | つくりなおす |
làm lại (món)
髪の毛が入っていたので、すぐに作り直します。 Vì có sợi tóc lẫn vào nên tôi làm lại món ngay.
|
| 返金 | へんきん |
hoàn tiền
返金するかどうかは、店長が決めます。 Có hoàn tiền hay không là do cửa hàng trưởng quyết định.
|
| 忘れ物 | わすれもの |
đồ khách để quên
お客様の忘れ物は、日付を書いて事務所で保管します。 Đồ khách để quên thì ghi ngày rồi cất giữ ở văn phòng.
|
| 伝票 | でんぴょう |
phiếu gọi món, hoá đơn ghi món
お会計のときは、伝票をレジまでお持ちください。 Khi thanh toán, xin quý khách mang phiếu ghi món đến quầy thu ngân.
|
An toàn 3: Ghi nhãn dị ứng và thiên tai
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 特定原材料 | とくていげんざいりょう |
nguyên liệu dị ứng bắt buộc ghi nhãn (theo luật ghi nhãn thực phẩm Nhật)
Gồm tôm, cua, lúa mì, kiều mạch (そば), trứng, sữa, lạc, quả óc chó. Nghĩa vụ ghi nhãn áp cho thực phẩm đóng gói; nhà hàng thường ghi tự nguyện. Danh sách có thể được bổ sung — xem quy định hiện hành của 消費者庁. 特定原材料が入っているメニューには、マークを付けています。 Món nào có nguyên liệu dị ứng bắt buộc ghi nhãn thì có gắn ký hiệu.
|
| 表示 | ひょうじ |
ghi nhãn, hiển thị (thông tin)
アレルギーの表示を見て、お客様に説明します。 Xem phần ghi nhãn dị ứng rồi giải thích cho khách.
|
| 除去 | じょきょ |
loại bỏ (một thành phần khỏi món)
Dùng chung dụng cụ vẫn có thể dính thành phần gây dị ứng (コンタミ). Không hứa với khách "hoàn toàn không có" nếu quán không bảo đảm được. 卵を除去した料理は、別の器具で作ります。 Món đã loại bỏ trứng thì nấu bằng dụng cụ riêng.
|
| 災害 | さいがい |
thiên tai, thảm hoạ
災害のときに備えて、水と食料を用意しています。 Quán chuẩn bị sẵn nước và lương thực phòng khi có thiên tai.
|
| 地震 | じしん |
động đất
Rung mạnh thì ưu tiên bảo vệ bản thân trước, tắt lửa khi đã an toàn. 地震が起きたら、まず身を守り、揺れが収まってから火を消します。 Khi xảy ra động đất, trước hết bảo vệ bản thân, hết rung mới tắt lửa.
|
| 避難 | ひなん |
sơ tán, lánh nạn
火事のときは、お客様を先に避難させます。 Khi có cháy thì cho khách sơ tán trước.
|
| 非常口 | ひじょうぐち |
lối thoát hiểm
非常口の前に、段ボールを置かないでください。 Đừng để thùng các-tông trước lối thoát hiểm.
|
| 誘導 | ゆうどう |
hướng dẫn, dẫn đường (người đi theo)
スタッフは、大きな声でお客様を出口へ誘導します。 Nhân viên nói to để hướng dẫn khách ra cửa.
|
| 停電 | ていでん |
mất điện
停電すると、冷蔵庫の温度が上がるので注意します。 Khi mất điện, nhiệt độ tủ lạnh tăng lên nên phải chú ý.
|
| 防災 | ぼうさい |
phòng chống thiên tai
店では、春と秋に防災訓練をします。 Quán tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai vào mùa xuân và mùa thu.
|