Từ vựng
調味料 (ちょうみりょう, choumiryou) nghĩa là gì?
調味料 (ちょうみりょう, choumiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là gia vị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうみりょう |
|---|
| Romaji | choumiryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchoumiryou
gia vị
- 1danh từ seasoning; flavoring; flavouring
Câu ví dụ
料理に調味料を加える。
Thêm gia vị vào món ăn.
この店には様々な調味料が売っている。
Cửa hàng này bán nhiều loại gia vị.