Từ vựng
炒める (いためる, itameru) nghĩa là gì?
炒める (いためる, itameru) trong tiếng Nhật nghĩa là xào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いためる |
|---|
| Romaji | itameru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngitameru
xào
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to fry; to saute; to stir-fry