Từ vựng

会計 (かいけい, kaikei) nghĩa là gì?

会計 (かいけい, kaikei) trong tiếng Nhật nghĩa là kế toán; thanh toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいけい
Romajikaikei
Từ loạidanh từ, tính từ の, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かいけい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaikei

kế toán; thanh toán

  1. 1danh từ · tính từ の · động từ (+する) kế toán, tài chính, sổ sách, việc tính toán thu chiaccounting; finance; account
  2. 2danh từ hoá đơn, tiền phải trả (ở nhà hàng)bill (at a restaurant); check
  3. 3danh từ kế toán viên, thủ quỹ, người giữ tiềnaccountant; treasurer; paymaster
  4. 4động từ (+する) việc thanh toán, trả tiền (hoá đơn, phí)settlement (of a bill, fee, etc.), payment
  5. 5danh từ tình hình tài chính, tình hình kinh tếeconomic condition

Câu ví dụ

  • Tiền thanh toán tôi trả gộp hết.

  • Cho tôi thanh toán ở nhà hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.