Từ vựng

休憩 (きゅうけい, kyuukei) nghĩa là gì?

休憩 (きゅうけい, kyuukei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nghỉ giải lao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうけい
Romajikyuukei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きゅうけい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuukei

sự nghỉ giải lao

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rest; break; recess

Câu ví dụ

  • Cứ mỗi tiếng tôi nghỉ giải lao.

  • Chúng ta nghỉ giải lao ở đây chút đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.