Từ vựng

牛肉 (ぎゅうにく, gyuuniku) nghĩa là gì?

牛肉 (ぎゅうにく, gyuuniku) trong tiếng Nhật nghĩa là thịt bò.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎゅうにく
Romajigyuuniku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ぎゅうにく
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggyuuniku

thịt bò

  1. 1danh từ beef

Câu ví dụ

  • Bữa tối là thịt bò.

  • Tôi mua thịt bò.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.