Từ vựng

間違い (まちがい, machigai) nghĩa là gì?

間違い (まちがい, machigai) trong tiếng Nhật nghĩa là sai lầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまちがい
Romajimachigai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まちがい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmachigai

sai lầm

Genki 19Genki
  1. 1danh từ lỗi, sai sót, nhầm lẫnmistake; error; blunder
  2. 2danh từ tai nạn, sự cố, chuyện chẳng lànhaccident; mishap; trouble
  3. 3danh từ chuyện vượt quá giới hạn (giữa nam và nữ), chuyện hớ hênhimproper conduct (e.g. between man and woman); indiscretion

Câu ví dụ

  • Đó là lỗi của tôi.

  • Bài trả lời có hai chỗ sai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.