Từ vựng
補充 (ほじゅう, hojuu) nghĩa là gì?
補充 (ほじゅう, hojuu) trong tiếng Nhật nghĩa là bổ sung, bù vào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほじゅう |
|---|
| Romaji | hojuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghojuu
bổ sung, bù vào
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ replenishment; supplementation; supplement
Câu ví dụ
在庫が減ったので商品を補充した。
Vì hàng tồn kho giảm nên đã bổ sung sản phẩm.
不足している人員を補充する必要がある。
Cần bổ sung nhân sự đang thiếu.