Từ vựng

補充 (ほじゅう, hojuu) nghĩa là gì?

補充 (ほじゅう, hojuu) trong tiếng Nhật nghĩa là bổ sung, bù vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほじゅう
Romajihojuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほじゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghojuu

bổ sung, bù vào

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ replenishment; supplementation; supplement

Câu ví dụ

  • Vì hàng tồn kho giảm nên đã bổ sung sản phẩm.

  • Cần bổ sung nhân sự đang thiếu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.