Từ vựng
苦情 (くじょう, kujou) nghĩa là gì?
苦情 (くじょう, kujou) trong tiếng Nhật nghĩa là lời phàn nàn, khiếu nại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くじょう |
|---|
| Romaji | kujou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkujou
lời phàn nàn, khiếu nại
- 1danh từ complaint; troubles; objection
Câu ví dụ
店に苦情の電話をかけました。
Tôi đã gọi điện khiếu nại đến cửa hàng.
近所から騒音の苦情が来ました。
Có lời khiếu nại về tiếng ồn từ hàng xóm.