Từ vựng

火災 (かさい, kasai) nghĩa là gì?

火災 (かさい, kasai) trong tiếng Nhật nghĩa là hỏa hoạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかさい
Romajikasai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かさい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasai

hỏa hoạn

  1. 1danh từ conflagration; fire

Câu ví dụ

  • Hôm qua xảy ra hỏa hoạn ở tòa nhà.

  • Đang điều tra nguyên nhân hỏa hoạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.