農業 · Tokutei Ginou

Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Nông nghiệp

Trồng trọt, chăn nuôi, máy nông nghiệp an toàn.

Danh sách bài học & vốn từ

Unit 1: An toàn lao động, trang bị bảo hộ và phòng chống sốc nhiệt

Trang bị bảo hộ cá nhân trong nông nghiệp, phòng chống say nắng và quản lý an toàn hóa chất

Trang bị bảo hộ lao động cá nhân nông nghiệp

Từ vựng bài: Trang bị bảo hộ lao động cá nhân nông nghiệp
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
作業着 さぎょうぎ quần áo bảo hộ lao động làm nông
Mặc quần áo bảo hộ thoáng khí khi làm việc trên đồng ruộng.
長靴 ながぐつ ủng cao su lội ruộng
Dù trong bùn lầy lội thì đi ủng cao su vẫn làm việc tốt.
防護マスク ぼうごますく khẩu trang phòng độc phun thuốc
Đeo khẩu trang phòng độc khi phun thuốc bảo vệ thực vật.
保護メガネ ほごめがね kính bảo hộ che mắt
Đeo kính bảo hộ khi sử dụng máy cắt cỏ đeo vai.
ゴム手袋 ごむてぶくろ găng tay cao su chống hóa chất
Đeo găng tay cao su khi xử lý hóa chất nông nghiệp.
麦わら帽子 むぎわらぼうし nón rơm che nắng làm đồng
Đội nón rơm để che chắn ánh nắng mặt trời trực tiếp.
腕カバー うでかばー ống vải bọc cánh tay chống xước nắng
Đeo ống bọc cánh tay để bảo vệ tay khỏi gai cỏ.
雨合羽 あまがっぱ bộ áo mưa làm nông ngoài trời
Mặc áo mưa bộ khi thu hoạch vào ngày trời mưa.
安全靴 あんぜんぐつ giày bảo hộ mũi thép nông trại
Đi giày bảo hộ mũi thép bảo vệ ngón chân khi chuyển máy móc.
熱中症対策 ねっちゅうしょうたいさく biện pháp phòng chống sốc nhiệt say nắng
Biện pháp chống sốc nhiệt là không thể thiếu khi làm nông mùa hè.

Vệ sinh an toàn, say nắng và bảo quản hóa chất

Từ vựng bài: Vệ sinh an toàn, say nắng và bảo quản hóa chất
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
熱中症 ねっちゅうしょう say nắng, sốc nhiệt mùa hè
Cố làm việc quá sức dưới trời nắng gắt nên bị gục ngã vì sốc nhiệt.
水分補給 すいぶんほきゅう uống bổ sung nước đều đặn
Thường xuyên uống nước bổ sung đều đặn trong lúc làm việc.
塩分補給 えんぶんほきゅう bổ sung muối khoáng điện giải
Khi đổ mồ hôi nhiều ngậm kẹo bổ sung muối khoáng.
日よけ ひよけ mái che nắng, bóng râm giải lao
Dựng lều bạt che nắng bên mép ruộng để nghỉ ngơi.
農薬保管庫 のうやくほかんこ kho tủ khóa cất giữ thuốc BVTV
Cất thuốc bảo vệ thực vật vào tủ kho chuyên dụng có khóa.
施錠 せじょう khóa chốt cửa cẩn thận
Sau khi dùng tủ kho xong bắt buộc phải khóa chốt cẩn thận.
空き容器 あきようき bao bì chai lọ rỗng đựng thuốc
Chai lọ rỗng đựng thuốc sau khi dùng xong phải súc rửa sạch.
手洗い てあらい rửa sạch tay bằng xà phòng
Sau khi tiếp xúc thuốc bảo vệ thực vật phải rửa tay bằng xà phòng.
うがい うがい súc miệng họng sạch sẽ
Sau khi từ đồng về nhà thì rửa tay và súc miệng họng.
整理整頓 せいりせいとん sắp xếp ngăn nắp gọn gàng
Dọn dẹp ngăn nắp nhà để nông cụ để dễ lấy khi dùng.

Unit 2: Máy móc nông nghiệp và quy tắc vận hành an toàn

Các loại máy kéo, máy làm đất, máy thu hoạch và biện pháp phòng chống lật xe, cuốn kẹp

Các loại máy nông nghiệp cơ bản trên đồng ruộng

Từ vựng bài: Các loại máy nông nghiệp cơ bản trên đồng ruộng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
トラクター とらくたー máy kéo nông nghiệp bánh lớn
Dùng máy kéo cày xới sâu đất trên cánh đồng rộng.
管理機 かんりき máy làm đất xới xáo đa năng loại nhỏ
Dùng máy làm đất cỡ nhỏ để xới đất giữa các luống cây.
耕うん機 こううんき máy xới đất dắt tay
Dùng máy xới đất làm tơi mịn đất ruộng.
刈払機 かりはらいき máy cắt cỏ đeo vai cầm tay
Cắt sạch cỏ dại ven bờ ruộng bằng máy cắt cỏ đeo vai.
動噴 どうふん máy phun thuốc động cơ

Viết tắt của 動力噴霧機

Dùng máy phun thuốc động cơ phun đều thuốc khắp vườn cây ăn quả.
田植機 たうえき máy cấy lúa nước
Mùa xuân dùng máy cấy cấy mạ non xuống ruộng lúa nước.
コンバイン こんばいん máy gặt đập liên hợp thu hoạch lúa
Đến mùa thu hoạch dùng máy gặt đập thu hoạch lúa chín.
運搬車 うんぱんしゃ xe vận chuyển trong ruộng (xe chở nông sản có động cơ)
Chất rau củ thu hoạch lên xe chở nông sản để chở về kho.
フォークリフト ふぉーくりふと xe nâng hàng bốc pallet
Tại xưởng đóng gói dùng xe nâng bốc dỡ các kiện hàng pallet.
軽トラック けいとらっく xe tải nhỏ chở hàng nông nghiệp
Chất nông sản thu hoạch lên thùng xe tải nhẹ chở đi xuất bán.

Phòng chống lật xe, cuốn kẹp và bảo trì máy

Từ vựng bài: Phòng chống lật xe, cuốn kẹp và bảo trì máy
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
安全フレーム あんぜんふれーむ khung bảo vệ chống bẹp khi lật xe (ROPS)
Dựng khung bảo vệ chống lật xe để bảo vệ tính mạng khi xe lật.
シートベルト しーとべると dây đai an toàn ghế lái
Lên máy kéo phải cài chặt dây đai an toàn ghế lái.
回転部 かいてんぶ trục quay, bộ phận xoay chuyển động
Tuyệt đối không để tay hay vạt áo lại gần bộ phận xoay của máy.
巻き込まれ まきこまれ tai nạn bị cuốn kẹp vào trục máy
Cài chặt cổ tay áo để phòng chống tai nạn bị cuốn kẹp.
巻き付き まきつき rơm rạ quấn nghẽn vào trục quay
Kiểm tra xem trục quay có bị cỏ quấn nghẽn vào hay không.
緊急停止ボタン きんきゅうていしぼたん nút dừng khẩn cấp máy
Khi thấy điều bất thường lập tức bấm nút dừng khẩn cấp.
点検 てんけん kiểm tra bảo dưỡng định kỳ
Kiểm tra máy móc trước khi bắt đầu công việc.
エンジン停止 えんじんていし tắt hoàn toàn động cơ máy
Khi gỡ cỏ kẹt bắt buộc phải tắt máy động cơ hoàn toàn.
飛散防止カバー ひさんぼうしかばー tấm chắn chống đá văng của máy cắt cỏ
Lắp tấm chắn chống văng đá cho máy cắt cỏ cầm tay.
給油 きゅうゆ tiếp thêm xăng dầu nhiên liệu
Tắt động cơ và tiếp nhiên liệu ở nơi không có nguồn lửa.

Unit 3: Quản lý canh tác, làm đất, bón phân và phòng trừ sâu bệnh

Kỹ thuật làm đất, bón phân, tưới tiêu và quy tắc pha chế phun thuốc bảo vệ thực vật an toàn

Đất trồng, phân bón và kỹ thuật tưới tiêu

Từ vựng bài: Đất trồng, phân bón và kỹ thuật tưới tiêu
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
土壌 どじょう đất trồng trọt nông nghiệp
Cải tạo đất trồng trọt để cây hoa màu phát triển tốt.
畝立て うねたて lên luống, đắp luống đất trồng
Tiến hành lên luống để đất dễ thoát nước.
マルチ まるち màng nilon phủ luống giữ ẩm chống cỏ
Trải màng phủ nilon để tăng nhiệt độ đất và ngăn cỏ dại.
堆肥 たいひ phân chuồng ủ hoai mục (compost)
Bón vùi phân chuồng bò ủ hoai mục vào đất ruộng.
化学肥料 かがくひりょう phân bón hóa học vô cơ
Rải đều lượng phân bón hóa học theo đúng định mức.
元肥 もとごえ bón lót trước khi trồng cây
Trộn phân bón lót vào đất ruộng trước khi gieo hạt.
追肥 ついひ bón thúc trong quá trình cây lớn
Bón thúc thích hợp tùy theo giai đoạn sinh trưởng của rau.
灌水 かんすい tưới nước cung cấp ẩm cho cây
Tưới đẫm nước vào khung giờ mát mẻ buổi sáng.
排水 はいすい thoát nước chống ngập úng
Đào mương rãnh thoát nước để nước rút nhanh sau mưa lớn.
pH ぴーえいち độ pH của đất (pH thấp là đất chua)
Rắc vôi để điều chỉnh pH của đất chua.

Thuốc bảo vệ thực vật, pha chế và phòng trừ sâu bệnh

Từ vựng bài: Thuốc bảo vệ thực vật, pha chế và phòng trừ sâu bệnh
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
農薬 のうやく thuốc bảo vệ thực vật
Phun thuốc bảo vệ thực vật để bảo vệ cây trồng khỏi bệnh tật.
殺菌剤 さっきんざい thuốc trừ nấm bệnh cho cây
Dùng thuốc trừ nấm để ngăn nấm mốc phát triển trên lá.
殺虫剤 さっちゅうざい thuốc trừ sâu bọ côn trùng hại
Phun thuốc trừ sâu vào nơi phát sinh côn trùng gây hại.
除草剤 じょそうざい thuốc diệt trừ cỏ dại
Phun thuốc diệt cỏ để làm chết cỏ dại trên lối đi.
希釈倍率 きしゃくばいりつ tỷ lệ pha loãng thuốc với nước
Pha loãng thuốc với nước đúng theo tỷ lệ hướng dẫn.
収穫前日数 しゅうかくまえにっすう số ngày cách ly trước khi thu hoạch
Tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly trước thu hoạch để xuất rau an toàn.
散布 さんぷ phun xịt thuốc đều khắp cây
Tiến hành phun xịt thuốc vào buổi sáng lặng gió.
アブラムシ あぶらむし con rệp muội, rầy mềm hút nhựa
Kiểm tra xem chồi non có bị rệp muội bu bám thành bầy không.
うどんこ病 うどんこびょう bệnh phấn trắng ở lá cây
Phòng trừ sớm bệnh phấn trắng làm lá bám bột trắng.
害虫 がいちゅう côn trùng sâu bọ gây hại
Căng lưới chắn côn trùng để hạn chế phát sinh sâu hại.

Unit 4: Kỹ thuật canh tác rau màu, nhà kính và thu hoạch

Kỹ thuật ươm trồng, chăm sóc trong nhà màng, thụ phấn và thu hoạch phân loại nông sản

Ươm giống, trồng cây và kỹ thuật cắt tỉa cành nhánh

Từ vựng bài: Ươm giống, trồng cây và kỹ thuật cắt tỉa cành nhánh
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
播種 はしゅ gieo hạt giống vào khay hoặc đất
Gieo từng hạt giống cẩn thận vào khay ươm cây con.
育苗 いくびょう ươm nuôi cây giống non khỏe mạnh
Kiểm soát nhiệt độ và tưới nước để ươm cây giống khỏe mạnh.
定植 ていしょく trồng cây con ra luống ruộng chính
Trồng cây giống đã ra lá thật vào luống ruộng chính.
間引き まびき tỉa bớt các cây con mọc dày
Tỉa bớt các cây mọc quá dày để cây lớn đều nhau.
芽かき めかき vặt bỏ chồi nách phụ không cần thiết
Vặt chồi nách phụ của cây cà chua để tập trung nuôi thân chính.
摘心 てきしん bấm ngọn, ngắt đọt đỉnh sinh trưởng
Bấm ngọn thân chính để kích thích các cành nhánh bên phát triển.
摘果 てきか tỉa bớt quả non dị tật hoặc quá dày
Tỉa bớt quả nhỏ để dồn dinh dưỡng nuôi những quả to đẹp.
支柱 しちゅう cọc chống đỡ thân cây đứng vững
Cắm cọc chống cho gốc cà chua để không bị gió thổi đổ.
誘引 ゆういん buộc dây neo dẫn hướng ngọn cây
Lấy dây buộc nhẹ dây leo vào cọc chống để dẫn hướng thân cây.
接ぎ木 つぎき ghép cành ghép mắt tăng đề kháng
Ghép giống quả ngon vào gốc ghép có khả năng chống bệnh khỏe.

Nhà màng nhà kính và kiểm soát môi trường tiểu khí hậu

Từ vựng bài: Nhà màng nhà kính và kiểm soát môi trường tiểu khí hậu
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
ビニールハウス びにーるはうす nhà màng, nhà kính nông nghiệp
Trồng dâu tây quanh năm bên trong nhà màng nông nghiệp.
換気窓 かんきまど cửa sổ thông gió trần nhà màng
Mở cửa thông gió khi nhiệt độ trong nhà màng tăng cao.
遮光ネット しゃこうねっと lưới đen cản bớt ánh nắng gay gắt
Căng lưới che nắng để bảo vệ cây con khỏi nắng gắt mùa hè.
暖房機 だんぼうき máy sưởi ấm nhà kính mùa đông
Vận hành máy sưởi vào ban đêm mùa đông để chống sương muối.
ミスト みすと hệ thống phun sương làm mát tạo ẩm
Phun sương mịn để duy trì độ ẩm bên trong nhà màng.
炭酸ガス たんさんがす khí CO2 thúc đẩy quang hợp
Cung cấp khí CO2 ban ngày để thúc đẩy cây quang hợp.
授粉 じゅふん thụ phấn cho hoa tạo quả
Thụ phấn đảm bảo cho hoa cà chua để hoa đậu quả.
マルハナバチ まるはなばち ong nghệ thụ phấn sinh học trong nhà kính
Thả ong nghệ vào nhà màng để thụ phấn tự nhiên cho hoa.
養液栽培 ようえきさいばい trồng cây thủy canh dung dịch
Trồng rau xà lách bằng dung dịch thủy canh không cần dùng đất.
温度管理 おんどかんり kiểm soát quản lý nhiệt độ nhà màng
Quản lý nhiệt độ nhà màng triệt để bằng hệ thống tự động.

Thu hoạch, phân loại phẩm cấp và làm lạnh sơ bộ

Từ vựng bài: Thu hoạch, phân loại phẩm cấp và làm lạnh sơ bộ
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
収穫 しゅうかく thu hoạch nông sản vào vụ
Bắt đầu thu hoạch dưa chuột vào sáng sớm khi quả vừa chín tới.
収穫ばさみ しゅうかくばさみ kéo chuyên dụng cắt tỉa thu hoạch
Dùng kéo thu hoạch cắt sát cuống để không làm trầy quả.
コンテナ こんてな sọt nhựa đựng rau củ thu hoạch
Xếp cà chua vừa hái vào các sọt nhựa thu hoạch.
選別 せんべつ chọn lọc phân loại chất lượng nông sản
Quan sát hình dáng và vết xước để phân loại rau củ.
規格 きかく tiêu chuẩn kích thước quy cách (S, M, L)
Phân chia theo kích cỡ phù hợp tiêu chuẩn nơi xuất hàng.
等階級 とうかいきゅう phân hạng phẩm cấp nông sản (秀・優・良)
Phân loại chính xác theo các hạng 秀, 優, 良.
箱詰め はこづめ xếp đóng thùng các-tông xuất bán
Xếp nông sản cẩn thận vào thùng các-tông để không bị giập.
糖度 とうど độ ngọt của hoa quả trái cây
Dùng khúc xạ kế đo độ ngọt của dưa hấu.
鮮度 せんど độ tươi ngon của rau quả mới hái
Làm lạnh nhanh chóng để giữ độ tươi ngon của rau củ.
予冷 よれい làm lạnh sơ bộ khử nhiệt đồng ruộng
Cho rau vào kho làm lạnh sơ bộ để khử nhiệt trước khi vận chuyển.

Unit 5: Chăn nuôi gia súc, quản lý vệ sinh và phòng dịch an toàn sinh học

Kỹ thuật nuôi bò sữa, vắt sữa, chăn nuôi lợn gà và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt

Chăn nuôi bò sữa, kỹ thuật vắt sữa và thức ăn

Từ vựng bài: Chăn nuôi bò sữa, kỹ thuật vắt sữa và thức ăn
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
乳牛 にゅうぎゅう bò sữa nuôi lấy sữa
Chăm sóc nuôi dưỡng cẩn thận đàn bò sữa khỏe mạnh trong chuồng.
搾乳 さくにゅう công việc vắt sữa bò
Mỗi ngày vắt sữa 2 lần sáng và chiều vào đúng giờ quy định.
ミルカー みるかー máy hút vắt sữa bò cơ học
Lau sạch đầu núm vú rồi mới gắn máy vắt sữa vào.
バルククーラー ばるくくーらー bồn lạnh bảo quản sữa tươi tại trại
Sữa tươi vừa vắt được làm lạnh kỹ lưỡng trong bồn bảo quản.
乳房炎 にゅうぼうえん bệnh viêm bầu vú bò sữa
Kiểm tra viêm vú trước khi vắt để loại bỏ sữa bất thường.
乾草 かんそう cỏ khô thơm cho bò ăn
Cho bò ăn nhiều cỏ khô giàu chất xơ.
サイレージ さいれーじ thức ăn ủ chua lên men từ ngô cỏ
Cho bò ăn thức ăn ủ chua lên men lactic chất lượng tốt.
濃厚飼料 のうこうしりょう thức ăn tinh giàu năng lượng đạm
Phân phát thức ăn tinh phối trộn ngô và các nguyên liệu khác.
給餌 きゅうじ cho gia súc ăn theo khẩu phần
Cho đàn bò ăn đúng giờ theo khẩu phần quy định.
飲水 いんすい nước uống sạch cho gia súc
Vệ sinh máng nước để bò luôn được uống nước sạch tươi.

Chăn nuôi lợn, gia cầm và vệ sinh quản lý chuồng trại

Từ vựng bài: Chăn nuôi lợn, gia cầm và vệ sinh quản lý chuồng trại
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
養豚 ようとん nghề chăn nuôi lợn lấy thịt
Làm nghề chăn nuôi lợn trong chuồng trại vệ sinh sạch sẽ.
母豚 ぼとん lợn nái mẹ sinh sản
Quan sát sức khỏe lợn nái hàng ngày trước kỳ sinh nở.
子豚 こぶた lợn con mới sinh
Sưởi ấm đàn lợn con mới đẻ bằng đèn sưởi nhiệt.
分娩 ぶんべん lợn đẻ con, sinh nở
Khử trùng chuồng đẻ để lợn nái sinh nở an toàn.
採卵 さいらん thu gom trứng gà chuồng đẻ
Thu gom trứng gà chạy trên băng chuyền tự động.
鶏舎 けいしゃ chuồng nuôi gà đẻ trứng hoặc thịt
Tự động kiểm soát nhiệt độ và thông gió chuồng gà.
畜舎 ちくしゃ chuồng nuôi gia súc nói chung
Định kỳ rửa chuồng gia súc bằng máy phun nước áp lực cao.
敷料 しきりょう chất độn chuồng (trấu, mùn cưa, rơm)
Rải mùn cưa khô làm chất độn chuồng cho bò nằm êm.
除ふん じょふん cào dọn phân chuồng gia súc
Dùng cào chuyên dụng để dọn phân chuồng trên lối đi.
堆肥化 たいひか ủ phân chuồng thành phân bón hữu cơ
Ủ lên men phân thải gia súc thành phân bón hữu cơ.

Phòng dịch an toàn sinh học và kiểm soát bệnh truyền nhiễm

Từ vựng bài: Phòng dịch an toàn sinh học và kiểm soát bệnh truyền nhiễm
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
バイオセキュリティ ばいおせきゅりてぃ an toàn sinh học trang trại chăn nuôi
Triệt để thực hiện an toàn sinh học ngăn mầm bệnh xâm nhập nông trại.
鳥インフルエンザ とりいんふるえんざ bệnh cúm gia cầm nguy hiểm
Chặn chim hoang dã xâm nhập để phòng ngừa bệnh cúm gia cầm.
豚熱 とんねつ bệnh dịch tả lợn truyền nhiễm
Tiêm vắc-xin đầy đủ đúng lịch để phòng dịch tả lợn.
消毒 しょうどく khử trùng tiêu độc mầm bệnh
Khi ra vào chuồng bắt buộc phải sát trùng ủng cao su.
消毒槽 しょうどくそう hố khử trùng sát trùng bánh xe cổng trại
Xe cộ đi qua hố khử trùng đặt tại cổng vào trang trại.
長靴の消毒 ながぐつのしょうどく sát trùng ủng trước cửa mỗi chuồng
Sát trùng ủng triệt để trước cửa từng chuồng nuôi gà.
専用着 せんようぎ quần áo bảo hộ riêng biệt cho từng khu
Thay quần áo bảo hộ riêng có màu phân biệt cho từng khu chuồng.
外部車両 がいぶしゃりょう xe cộ từ bên ngoài đi vào trại
Xe từ bên ngoài phải được xịt khử trùng áp lực cao trước khi vào.
衛生管理区域 えいせいかんりくいき khu vực kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt
Người không phận sự cấm vào khu vực kiểm soát vệ sinh dịch tễ.
隔離 かくり cách ly con vật có dấu hiệu bị ốm
Nhanh chóng chuyển lợn con bị sốt sang chuồng cách ly theo dõi.

Unit 6: Quản lý chất lượng, tiêu chuẩn GAP, xuất kho và ứng phó thiên tai

Thực hành nông nghiệp tốt JGAP, truy xuất nguồn gốc, chuỗi lạnh bảo quản và phòng chống bão tuyết

Tiêu chuẩn JGAP, nhật ký nông hộ và truy xuất nguồn gốc

Từ vựng bài: Tiêu chuẩn JGAP, nhật ký nông hộ và truy xuất nguồn gốc
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
JGAP じぇいがっぷ tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt Nhật Bản
Tuân thủ tiêu chuẩn JGAP bảo vệ an toàn thực phẩm và môi trường.
トレーサビリティ とれーさびりてぃ khả năng truy xuất nguồn gốc nông sản
Đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc từ khâu trồng đến khâu bán.
生産履歴 せいさんりれき lý lịch nhật ký canh tác nông sản
Lưu lại chính xác nhật ký sản xuất đã gieo trồng bón phân khi nào.
記帳 きちょう ghi chép sổ sách công việc hàng ngày
Ghi chép sổ sách nội dung công việc làm nông mỗi ngày.
防除日誌 ぼうじょにっし nhật ký ghi chép phun thuốc BVTV
Ghi tên thuốc và ngày phun vào nhật ký phòng trừ dịch hại.
出荷基準 しゅっかきじゅん tiêu chuẩn xuất bán nông sản
Đáp ứng tiêu chuẩn xuất bán nghiêm ngặt do Hợp tác xã nông nghiệp quy định.
残留農薬 ざんりゅうのうやく dư lượng thuốc BVTV còn sót lại
Kiểm nghiệm xác nhận dư lượng thuốc BVTV nằm dưới ngưỡng cho phép.
異物混入 いぶつこんにゅう lẫn dị vật tạp chất vào nông sản
Kiểm tra xem có lẫn sỏi đá hay sâu bọ trong nông sản khi phân loại.
クレーム くれーむ khiếu nại phàn nàn của khách hàng
Kiểm tra xuất hàng kỹ càng để phòng ngừa khiếu nại sau bán.
自主点検 じしゅてんけん tự kiểm tra đánh giá an toàn định kỳ
Dùng bảng kiểm checklist để tự kiểm tra an toàn trang trại.

Bảo quản kho lạnh, chuỗi cung ứng lạnh và xếp dỡ hàng

Từ vựng bài: Bảo quản kho lạnh, chuỗi cung ứng lạnh và xếp dỡ hàng
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
低温貯蔵 ていおんちょぞう bảo quản nông sản trong kho mát lạnh
Bảo quản táo thu hoạch trong kho lạnh mát cho đến tận mùa xuân.
コールドチェーン こーるどちぇーん chuỗi cung ứng bảo quản lạnh liên tục
Duy trì chuỗi lạnh từ nơi thu hái đến tận kệ hàng siêu thị.
荷崩れ にくずれ đổ vỡ xô lệch các thùng hàng khi chở
Chằng buộc chắc chắn để không bị đổ hàng khi xe tải chạy.
段ボール だんぼーる thùng giấy các-tông đóng gói nông sản
Đóng rau củ theo quy cách vào thùng giấy các-tông mới.
パレット ぱれっと tấm pallet nhựa hoặc gỗ kê hàng
Xếp các thùng hàng vuông vắn khít khao lên trên tấm pallet.
ラベル貼り らべるはり dán tem nhãn thông tin sản phẩm
Dán tem nhãn ghi rõ tên người trồng và vùng xuất xứ.
出荷伝票 しゅっかでんぴょう phiếu xuất kho giao hàng nông sản
Kiểm tra tên hàng và số lượng thùng rồi ký vào phiếu xuất kho.
集出荷場 しゅうしゅっかじょう trạm thu gom và đóng gói để xuất bán, giao hàng tập trung
Chở rau củ bằng xe tải đến trạm thu gom giao hàng của Hợp tác xã JA.
傷み いたみ nông sản bị giập nát hỏng trầy xước
Chèn xốp giảm chấn để quả không bị giập nát do rung lắc khi chở.
湿度 しつど độ ẩm không khí trong kho bảo quản
Duy trì độ ẩm kho lạnh cao để rau củ không bị héo mất nước.

Ứng phó thiên tai, bão lũ, tuyết rơi và sơ cứu khẩn cấp

Từ vựng bài: Ứng phó thiên tai, bão lũ, tuyết rơi và sơ cứu khẩn cấp
Từ vựng (Kanji / Kana) Cách đọc Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú
台風対策 たいふうたいさく biện pháp phòng chống bão gió to
Gia cố nhà màng và chuẩn bị chống bão trước khi bão đổ bộ.
積雪対策 せきせつたいさく biện pháp chống tuyết rơi đè sập nhà
Áp dụng biện pháp chống tuyết để nhà màng không bị tuyết đè sập.
停電対策 ていでんたいさく chuẩn bị ứng phó sự cố mất điện
Chuẩn bị phương án mất điện để quạt thông gió chuồng trại không bị ngừng.
非常用発電機 ひじょうようはつでんき máy phát điện khẩn cấp dự phòng
Kiểm tra máy phát điện khẩn cấp để sẵn sàng khi mất điện.
警報 けいほう cảnh báo thời tiết nguy hiểm (mưa lớn, bão...)
Dừng việc ngoài trời khi có cảnh báo mưa lớn.
通報 つうほう gọi điện báo tin khẩn cứu hộ
Khi xảy ra tai nạn lập tức gọi điện báo số 119.
応急手当 おうきゅうてあて sơ cấp cứu bước đầu cho nạn nhân
Tiến hành sơ cấp cứu bước đầu cho công nhân bị thương.
担架 たんか cáng khiêng cứu thương
Đặt người bị thương không cử động được lên cáng khiêng đi.
避難場所 ひなんばしょ địa điểm sơ tán an toàn
Kiểm tra trước địa điểm sơ tán an toàn của địa phương phòng lũ lụt.
緊急連絡先 きんきゅうれんらくさき số điện thoại liên lạc khẩn cấp
Gọi ngay vào số điện thoại khẩn cấp dán trên tường.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe

Theo khung đề Tokutei Ginou, không khẳng định liên kết hay đại diện cho đơn vị tổ chức kỳ thi.