Từ vựng

分量 (ぶんりょう, bunryou) nghĩa là gì?

分量 (ぶんりょう, bunryou) trong tiếng Nhật nghĩa là số lượng, khối lượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんりょう
Romajibunryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぶんりょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunryou

số lượng, khối lượng

  1. 1danh từ lượng, phân lượng, số lượngamount; quantity
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc cân đong, đo lườngmeasuring; weighing

Câu ví dụ

  • Tôi đã cho nhầm lượng đường mất rồi.

  • Hãy làm đúng theo định lượng trong công thức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.