Từ vựng
誘導 (ゆうどう, yuudou) nghĩa là gì?
誘導 (ゆうどう, yuudou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hướng dẫn, dẫn dắt; cảm ứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうどう |
|---|
| Romaji | yuudou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuudou
sự hướng dẫn, dẫn dắt; cảm ứng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ guidance; leading; induction
Câu ví dụ
係員が避難誘導を行った。
Nhân viên đã hướng dẫn mọi người sơ tán.
質問が回答者を誘導している。
Câu hỏi đang dẫn dắt người trả lời theo hướng nhất định.