Từ vựng

停電 (ていでん, teiden) nghĩa là gì?

停電 (ていでん, teiden) trong tiếng Nhật nghĩa là mất điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていでん
Romajiteiden
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ていでん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteiden

mất điện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ power outage; power failure; power cut

Câu ví dụ

  • Đêm qua bị mất điện.

  • Mất điện nên phòng tối om.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.