Từ vựng

包丁 (ほうちょう, houchou) nghĩa là gì?

包丁 (ほうちょう, houchou) trong tiếng Nhật nghĩa là dao bếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうちょう
Romajihouchou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ほうちょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghouchou

dao bếp

  1. 1danh từ dao làm bếpkitchen knife
  2. 2danh từ (cổ) việc nấu nướng, món ăncooking; food

Câu ví dụ

  • Con dao bếp này rất sắc.

  • Thái nhỏ rau bằng dao bếp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.