Từ vựng

確認 (かくにん, kakunin) nghĩa là gì?

確認 (かくにん, kakunin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xác nhận, kiểm tra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくにん
Romajikakunin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かくにん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakunin

sự xác nhận, kiểm tra

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ confirmation; verification; validation

Câu ví dụ

  • Hãy xác nhận lại giờ đặt chỗ.

  • Trước khi gửi mail tôi đã kiểm tra nội dung.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.