Từ vựng
原材料 (げんざいりょう) nghĩa là gì?
原材料 (げんざいりょう) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên vật liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんざいりょう |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
nguyên vật liệu
- 1danh từ raw materials; ingredients