Từ vựng

原材料 (げんざいりょう) nghĩa là gì?

原材料 (げんざいりょう) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên vật liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんざいりょう
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
げんざいりょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

nguyên vật liệu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.