Từ vựng
鍋 (なべ, nabe) nghĩa là gì?
鍋 (なべ, nabe) trong tiếng Nhật nghĩa là nồi, chảo; món lẩu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なべ |
|---|
| Romaji | nabe |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnabe
nồi, chảo; món lẩu
- 1danh từ nồi, chảo, xoongpan; pot; saucepan
- 2danh từ · hậu tố (viết tắt, ẩm thực) món lẩu, món hầm nấu ngay trong nồistew; hot pot
Câu ví dụ
鍋でお湯をわかしています。
Tôi đang đun nước bằng nồi.
寒い日は鍋が食べたくなります。
Ngày lạnh là lại muốn ăn lẩu.