Từ vựng
忘れ物 (わすれもの, wasuremono) nghĩa là gì?
忘れ物 (わすれもの, wasuremono) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ bỏ quên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わすれもの |
|---|
| Romaji | wasuremono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwasuremono
đồ bỏ quên
- 1danh từ đồ bỏ quên, đồ để lại, đồ thất lạclost article; thing left behind
- 2danh từ việc bỏ quên đồ, sự quên mang theoleaving something behind; forgetting something
Câu ví dụ
電車の中に忘れ物をしました。
Tôi đã bỏ quên đồ trên tàu điện.
忘れ物がないか、よく見てください。
Hãy xem kỹ có bỏ quên gì không nhé.