工業製品製造業 · Tokutei Ginou
Từ vựng tiếng Nhật Tokutei: Sản xuất công nghiệp
Gia công kim loại, lắp ráp điện tử, an toàn và kiểm tra chất lượng.
Danh sách bài học & vốn từ
Unit 1: An toàn vệ sinh lao động, 5S và hoạt động KY
安全衛生・5S・KY活動Từ vựng về trang thiết bị bảo hộ, dự đoán mối nguy KY, chỉ tay gọi tên và 5S trong xưởng sản xuất
Trang thiết bị bảo hộ và an toàn lao động
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 保護具 | ほごぐ |
đồ bảo hộ lao động
Bao gồm mũ bảo hộ, kính bảo hộ, găng tay, giày bảo hộ tùy theo công việc. 作業を始める前に、決められた保護具を正しく着用します。 Trước khi bắt đầu công việc, phải trang bị đúng đồ bảo hộ đã quy định.
|
| 安全靴 | あんぜんぐつ |
giày bảo hộ an toàn
Mũi giày có tấm thép hoặc nhựa composite chịu lực bảo vệ ngón chân. 重い部品が足に落ちても怪我をしないよう、安全靴を履きます。 Đi giày bảo hộ an toàn để không bị thương nếu linh kiện nặng rơi vào chân.
|
| ヘルメット | ヘルメット |
mũ bảo hộ, nón bảo hộ
落下物から頭を守るため、ヘルメットのあご紐をしっかり締めます。 Để bảo vệ đầu khỏi vật rơi, phải thắt chặt quai mũ bảo hộ.
|
| 保護メガネ | ほごメガネ |
kính bảo hộ mắt
金属の切りくずが目に飛んでこないように、保護メガネをかけます。 Đeo kính bảo hộ để phoi kim loại không bắn vào mắt.
|
| 防塵マスク | ぼうじんマスク |
khẩu trang chống bụi
粉塵が発生する研削作業では、必ず防塵マスクを使います。 Khi thao tác mài phát sinh bụi mịn, nhất định phải dùng khẩu trang chống bụi.
|
| 耳栓 | みみせん |
nút bịt tai chống ồn
プレス機械の大きな音から耳を守るために、耳栓を付けます。 Đeo nút bịt tai để bảo vệ thính giác khỏi tiếng ồn lớn của máy dập.
|
| 作業着 | さぎょうぎ |
quần áo bảo hộ lao động
機械に巻き込まれないよう、作業着の袖口のボタンを留めます。 Cài cúc cổ tay áo bảo hộ để không bị cuốn vào máy móc.
|
| 安全帯 | あんぜんたい |
đai an toàn làm việc trên cao
Tên pháp lý hiện hành theo Luật An toàn Vệ sinh Lao động từ 2019 là 墜落制止用器具; đai toàn thân (フルハーネス型) là một loại. 高所作業を行うときは、必ず安全帯のフックを掛けます。 Khi làm việc trên cao, nhất định phải móc dây đai an toàn vào vị trí chắc chắn.
|
| 革手袋 | かわてぶくろ |
găng tay da bảo hộ
Chú ý: cấm đeo găng tay khi vận hành máy tiện, khoan có trục quay. 鉄板の鋭い端面で手を切らないよう、革手袋をして運びます。 Đeo găng tay da khi vận chuyển tấm thép để không bị cạnh sắc cứa vào tay.
|
| 非常停止 | ひじょうていし |
dừng khẩn cấp
異常が発生したら、すぐに非常停止ボタンを押して機械を止めます。 Khi phát sinh bất thường, lập tức nhấn nút dừng khẩn cấp để dừng máy móc.
|
Hoạt động KY, chỉ tay gọi tên và 5S trong xưởng
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| KY活動 | ケーワイかつどう |
hoạt động dự đoán mối nguy KY
KY là viết tắt của 危険予知 (Kiken Yochi) - dự đoán mối nguy. 作業前にチーム全員でKY活動を行い、危険を話し合います。 Trước giờ làm việc, toàn đội tiến hành hoạt động KY để thảo luận về các nguy cơ.
|
| 危険予知 | きけんよち |
dự đoán mối nguy hiểm
現場にどんな危険が潜んでいるか、危険予知の意識を高めます。 Nâng cao ý thức dự đoán mối nguy hiểm để biết nơi làm việc tiềm ẩn những rủi ro nào.
|
| 指差呼称 | しさこしょう |
chỉ tay gọi tên điểm kiểm tra
Thao tác phối hợp mắt nhìn, tay chỉ, miệng hô, tai nghe giúp giảm thiểu sai sót thao tác. スイッチを入れる前に「電源よし!」と指差呼称を行います。 Trước khi bật công tắc, chỉ tay gọi tên xác nhận: 'Nguồn điện tốt!'.
|
| ヒヤリハット | ヒヤリハット |
sự cố suýt nguy hiểm
Tình huống giật mình thót tim suýt gây tai nạn cần báo cáo để phòng ngừa. 怪我には至らなかったヒヤリハット事例を報告書に書いて共有します。 Ghi chép và chia sẻ các sự cố suýt nguy hiểm (chưa gây thương tích) vào báo cáo.
|
| 朝礼 | ちょうれい |
họp đầu ca sáng
毎朝の朝礼で本日の作業内容と安全目標を確認します。 Xác nhận nội dung công việc và mục tiêu an toàn hôm nay tại buổi họp đầu ca sáng.
|
| 整理 | せいり |
sàng lọc, bỏ đồ không cần thiết (S1 trong 5S)
不要なものを処分して、必要なものだけを職場に残すのが整理です。 Sàng lọc (整理) là việc vứt bỏ đồ không cần thiết và chỉ giữ lại đồ cần dùng tại nơi làm việc.
|
| 整頓 | せいとん |
sắp xếp gọn gàng ngăn nắp (S2 trong 5S)
Ai cũng có thể tìm thấy ngay trong vòng vài giây. 使った工具は決められた元の場所に整頓して戻します。 Sắp xếp gọn gàng (整頓) dụng cụ đã dùng và trả về đúng vị trí đã quy định.
|
| 清掃 | せいそう |
quét dọn, làm sạch (S3 Sạch sẽ)
作業終了後は機械の周りの切りくずを清掃します。 Sau khi kết thúc công việc, quét dọn sạch sẽ phoi vụn xung quanh máy móc.
|
| 清潔 | せいけつ |
duy trì 3S (S4 Săn sóc)
整理・整頓・清掃の3Sを維持して、職場を常に清潔に保ちます。 Duy trì 3S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ) để giữ nơi làm việc luôn sạch sẽ vệ sinh.
|
| 躾 | しつけ |
kỷ luật, tạo thói quen (S5 Sẵn sàng)
職場の安全ルールを自然に守れるよう、躾を徹底します。 Triệt để rèn luyện thói quen kỷ luật (躾) để tự giác tuân thủ nội quy an toàn xưởng.
|
Unit 2: Dụng cụ cầm tay và thiết bị đo lường
工具・測定器の取扱いTừ vựng về cờ lê, kìm, búa, dũa và các thiết bị đo chính xác như thước kẹp, panme, đồng hồ so
Dụng cụ cầm tay cơ bản
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 工具 | こうぐ |
dụng cụ cầm tay
作業内容に合った正しい工具を選んで使用してください。 Hãy chọn đúng dụng cụ cầm tay phù hợp với nội dung công việc để sử dụng.
|
| スパナ | スパナ |
cờ lê hở miệng
Quy tắc an toàn: cấm đẩy cờ lê ra xa vì trượt tay dễ đập vào máy. ボルトのサイズに合ったスパナを手前に引いて回します。 Dùng cờ lê vừa kích cỡ bu lông và luôn kéo cờ lê về phía lòng mình khi vặn.
|
| めがねレンチ | めがねレンチ |
cờ lê tròng / cờ lê vòng
ボルトの頭を全周でくわえるめがねレンチは、強い力で締められます。 Cờ lê tròng ôm trọn toàn bộ đầu bu lông giúp siết với lực mạnh an toàn.
|
| ドライバー | ドライバー |
tua vít, tô vít
Quy tắc: ấn 7 phần lực, vặn 3 phần lực để không toét đầu ốc. ネジの溝にぴったり合うドライバーを真っ直ぐ押し当てて回します。 Áp thẳng tua vít vừa khít với rãnh ốc vít rồi vừa ấn vừa vặn.
|
| 六角レンチ | ろっかくレンチ |
lục giác, khoá lục giác
六角穴付きボルトの締め付けには、六角レンチを使います。 Dùng khoá lục giác để siết chặt bu lông có lỗ lục giác chìm.
|
| ペンチ | ペンチ |
kìm (kìm đa năng, kìm điện)
針金を曲げたり強く挟んだりするときに、ペンチを使います。 Dùng kìm điện khi cần uốn dây thép hoặc kẹp chặt vật thể.
|
| ニッパー | ニッパー |
kìm cắt dây
余分な配線コードをニッパーで切断します。 Cắt bỏ đoạn dây điện thừa bằng kìm cắt dây.
|
| ハンマー | ハンマー |
búa cầm tay
部品を傷つけないように、プラスチック製のハンマーで叩きます。 Gõ bằng búa nhựa để không làm trầy xước chi tiết máy.
|
| ヤスリ | ヤスリ |
dũa sắt, giũa cơ khí
金属の切断面の尖った角をヤスリで削って滑らかにします。 Dùng dũa để mài nhẵn các góc nhọn trên mặt cắt kim loại.
|
| 万力 | まんりき |
êtô kẹp giữ chi tiết
加工する金属材料を万力にしっかり挟んで固定します。 Kẹp chặt vật liệu kim loại cần gia công vào êtô để cố định chắc chắn.
|
Dụng cụ đo lường và kiểm tra kích thước
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 測定器 | そくていき |
dụng cụ đo lường
製品の寸法が規格内にあるか、測定器を使って確かめます。 Dùng dụng cụ đo lường để xác nhận xem kích thước sản phẩm có nằm trong quy chuẩn không.
|
| ノギス | ノギス |
thước kẹp cơ khí / thước cặp
Đo được kích thước ngoài, trong và độ sâu với độ chính xác thường 0.05mm hoặc 0.01mm (điện tử). ノギスを使ってパイプの外径と内径、穴の深さを測定します。 Dùng thước kẹp cơ khí để đo đường kính ngoài, đường kính trong của ống và độ sâu lỗ.
|
| マイクロメータ | マイクロメータ |
panme đo chính xác
Khi đo vặn núm bánh cóc (ratchet stop) đến khi kêu tạch tạch để lực ép đồng đều. マイクロメータで板の厚さを100分の1ミリ単位で精密に測ります。 Đo chính xác độ dày của tấm kim loại bằng thước panme đến từng phần trăm milimet (0.01mm).
|
| ダイヤルゲージ | ダイヤルゲージ |
đồng hồ so đo độ đảo
回転させた円筒部品の振れをダイヤルゲージの針で読み取ります。 Đọc độ đảo của chi tiết hình trụ đang quay qua kim đồng hồ so.
|
| 直尺 | ちょくしゃく |
thước thẳng bằng thép
材料の長さを直尺で大まかに測って切断の印を付けます。 Dùng thước thẳng bằng thép đo chiều dài vật liệu để đánh dấu cắt thô.
|
| 巻き尺 | まきじゃく |
thước cuộn, thước dây
長いパイプの寸法を測るため、巻き尺を伸ばします。 Kéo thước cuộn ra để đo kích thước của ống thép dài.
|
| スケール | スケール |
thước lá, thước thép nhỏ
スケールを当てて、部品の長さを測ります。 Áp thước thép nhỏ vào để đo chiều dài của chi tiết gia công.
|
| 隙間ゲージ | すきまゲージ |
thước lá đo khe hở
機械の隙間にすきまゲージを差し込んで、隙間の寸法が正しいか調べます。 Nhét thước lá đo khe hở vào khe máy để kiểm tra độ rộng khe hở có đúng không.
|
| 校正 | こうせい |
hiệu chuẩn dụng cụ đo
測定器が狂っていないか、定期的に標準器で校正します。 Định kỳ hiệu chuẩn dụng cụ đo bằng mẫu chuẩn để tránh sai số.
|
| 目盛 | めもり |
vạch chia trên thước đo
ノギスの目盛を正面から正しく読み取ります。 Đọc vạch chia của thước kẹp từ hướng chính diện một cách chính xác.
|
Unit 3: Gia công cơ khí kim loại (Tiện, Phay, Khoan, Mài)
機械金属加工Từ vựng về vận hành máy tiện, máy phay, máy khoan, đá mài, phoi cắt gọt và xử lý bavia
Gia công cơ khí tiện và phay
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 旋盤 | せんばん |
máy tiện cơ khí
Nguyên lý máy tiện: chi tiết gia công quay tròn, dao tiện chuyển động tịnh tiến. 旋盤で丸い棒を回転させて、外側を丸く削ります。 Làm quay tròn phôi tròn trên máy tiện để cắt gọt bề mặt bên ngoài.
|
| フライス盤 | フライスばん |
máy phay cơ khí
Nguyên lý máy phay: dao phay quay tròn, phôi kẹp trên bàn máy di chuyển. フライス盤を使って、金属ブロックの平面を平らに削り出します。 Dùng máy phay để phay phẳng bề mặt của khối kim loại.
|
| 工作機械 | こうさくきかい |
máy công cụ gia công cơ khí
旋盤やフライス盤などの工作機械のスイッチを点検します。 Kiểm tra công tắc của các máy công cụ như máy tiện, máy phay.
|
| 切削 | せっさく |
cắt gọt kim loại
金属の切削中は、飛び散る切りくずから身を守ります。 Trong quá trình cắt gọt kim loại, phải bảo vệ cơ thể khỏi phoi vụn bắn ra.
|
| バイト | バイト |
dao tiện gia công cơ khí
旋盤の刃物台にバイトをしっかり取り付けて高さを合わせます。 Lắp chặt dao tiện vào đài dao trên máy tiện và căn chỉnh chiều cao tâm.
|
| エンドミル | エンドミル |
dao phay ngón
エンドミルを取り付けて、部品に溝を掘る加工をします。 Lắp dao phay ngón để phay rãnh trên chi tiết gia công.
|
| 切削油 | せっさくゆ |
dầu cắt gọt, dung dịch làm nguội
Còn gọi là 切削液 (dầu tưới nguội, làm mát và bôi trơn). 刃先の温度を下げるために、十分な切削油をかけながら削ります。 Tưới đủ dung dịch dầu cắt gọt trong lúc cắt gọt để hạ nhiệt độ lưỡi cắt.
|
| 切りくず | きりくず |
phoi tiện, phoi sắt vụn
Dùng tay trần cầm giật phoi sắt rất dễ bị đứt tay chảy máu. 機械から出た長い切りくずは、手で触らずにフックを使って取り除きます。 Phoi tiện dài đùn ra từ máy không được dùng tay gỡ mà phải dùng móc chuyên dụng.
|
| チャック | チャック |
mâm cặp giữ chi tiết gia công
Cực kỳ nguy hiểm: quên tay vặn trên mâm cặp khi bật máy sẽ văng trúng người. 旋盤のチャックで材料をしっかり掴んだら、チャックハンドルを外します。 Sau khi kẹp chặt vật liệu bằng mâm cặp máy tiện, phải rút ngay tay vặn mâm cặp ra.
|
| 主軸 | しゅじく |
trục chính của máy công cụ
主軸が完全に停止するまで、手を出してはいけません。 Tuyệt đối không được thò tay vào cho đến khi trục chính của máy đã dừng hẳn.
|
Khoan, mài và gia công hoàn thiện
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| ボール盤 | ボールばん |
máy khoan bàn
Chú ý: vật liệu nhỏ phải kẹp vào êtô, không dùng tay giữ. ボール盤で金属板に丸い穴を開ける作業を行います。 Thực hiện công việc khoan lỗ tròn trên tấm kim loại bằng máy khoan bàn.
|
| ドリル | ドリル |
mũi khoan kim loại
穴の大きさに合わせたドリルを選び、チャックに固定します。 Chọn mũi khoan phù hợp với kích thước lỗ cần khoan rồi cố định vào đầu cặp.
|
| 研削盤 | けんさくばん |
máy mài phẳng, máy mài tròn
研削盤を使って、焼き入れした金属部品の表面をピカピカに仕上げます。 Dùng máy mài để gia công bóng mịn bề mặt chi tiết kim loại sau khi tôi cứng.
|
| 砥石 | といし |
đá mài cơ khí
Đá mài nứt khi quay tốc độ cao có thể nổ vỡ gây tai nạn nghiêm trọng. 回転する砥石にヒビや割れがないか、使用前に外観と音を点検します。 Kiểm tra ngoại quan và tiếng gõ xem đá mài có bị nứt mẻ không trước khi sử dụng.
|
| バリ | バリ |
bavia, gờ sắc nhọn sau cắt gọt
金属を切断した後の縁には、鋭いバリが残っています。 Sau khi cắt kim loại, ở mép rìa còn đọng lại gờ bavia sắc nhọn.
|
| バリ取り | バリとり |
tẩy bavia, mài sạch gờ sắc
怪我や組み立て不良を防ぐため、ヤスリで丁寧にバリ取りをします。 Dùng dũa tẩy sạch gờ bavia cẩn thận để tránh đứt tay và tránh lắp ráp lỗi.
|
| 面取り | めんとり |
vát mép cạnh sắc
Thường ký hiệu trên bản vẽ là C (ví dụ C1, C2). 角の部分を削って斜めの面を作る面取り加工を行います。 Gia công vát mép cạnh để tạo mặt vát nghiêng ở các góc chi tiết.
|
| 穴あけ | あなあけ |
khoan lỗ gia công chi tiết
ポンチで付けた印に合わせて、正確に穴あけ加工をします。 Căn chỉnh đúng dấu đột định tâm để thao tác khoan lỗ chính xác.
|
| ねじ切り | ねじきり |
cắt ren ngoài bằng bàn ren
ダイスを使って丸棒の外側に雄ねじのねじ切りを行います。 Dùng bàn ren cắt ren ngoài trên thân thanh kim loại tròn.
|
| タップ | タップ |
mũi taro ren trong
タップを垂直に立てて、潤滑油を塗りながらゆっくり回します。 Dựng mũi taro thẳng đứng vuông góc, vừa tra dầu bôi trơn vừa từ từ xoay vặn.
|
Unit 4: Lắp ráp thiết bị điện - điện tử
電気電子機器組立てTừ vựng về hàn thiếc linh kiện, chống phóng tĩnh điện ESD, đấu nối dây và bấm đầu cốt
Hàn thiếc và dụng cụ hàn
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| はんだ付け | はんだづけ |
hàn thiếc linh kiện điện tử
電子部品を基板のパターンにはんだ付けで固定します。 Cố định linh kiện điện tử vào đường mạch trên bo mạch bằng cách hàn thiếc.
|
| はんだごて | はんだごて |
mỏ hàn thiếc, mỏ hàn điện
Khi không dùng phải đặt mỏ hàn vào giá đỡ (こて台), không để bừa bãi gây cháy. はんだごてが十分な温度に達してから作業を始めます。 Bắt đầu thao tác sau khi nhiệt độ mỏ hàn điện đạt mức nhiệt độ quy định.
|
| はんだ | はんだ |
thiếc hàn, chì hàn
鉛を含まない環境に優しい鉛フリーはんだを使用します。 Sử dụng thiếc hàn không chì thân thiện với môi trường.
|
| フラックス | フラックス |
chất trợ hàn flux
はんだの馴染みを良くし酸化膜を取り除くため、フラックスを塗ります。 Quét chất trợ hàn flux để thiếc hàn loang đều và loại bỏ lớp màng oxit bề mặt.
|
| コテ先 | コテさき |
đầu mũi hàn điện
酸化を防ぐため、コテ先に少量の予備はんだをつけておきます。 Tráng một lớp thiếc mỏng lên đầu mũi hàn để chống oxy hóa ăn mòn.
|
| 基板 | きばん |
bo mạch điện tử, bảng mạch PCB
プリント配線基板の上にICチップやコンデンサを取り付けます。 Gắn chip IC và tụ điện lên bo mạch in điện tử.
|
| 実装 | じっそう |
gắn linh kiện lên bo mạch
表面実装部品をピンセットで慎重に基板に載せます。 Dùng nhíp cẩn thận đặt linh kiện dán bề mặt lên bo mạch.
|
| ブリッジ | ブリッジ |
chập mạch thiếc hàn giữa hai chân
Dùng dây hút thiếc để làm sạch thiếc thừa khi bị chập cầu hàn. はんだが多すぎると、隣のピンとつながるブリッジ不良が発生します。 Nếu cho quá nhiều thiếc hàn sẽ phát sinh lỗi chập mạch hàn dính liền sang chân bên cạnh.
|
| いもはんだ | いもはんだ |
mối hàn nguội, thiếc không ngấu
Mối hàn không ngấu dẫn đến dẫn điện chập chờn hoặc rơi linh kiện. 加熱不足で表面がザラザラになったいもはんだは、再加熱して直します。 Mối hàn nguội sần sùi do thiếu nhiệt cần phải gia nhiệt lại để sửa.
|
| はんだ吸取器 | はんだすいとりき |
ống hút thiếc hàn thừa
付けすぎた余分なはんだを、はんだ吸取器で吸い取ります。 Hút sạch phần thiếc hàn dư thừa bằng ống hút thiếc hàn.
|
Phòng chống tĩnh điện và thao tác sạch
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 静電気 | せいでんき |
tĩnh điện
冬場は空気が乾燥して静電気が発生しやすくなります。 Vào mùa đông không khí khô hanh nên rất dễ phát sinh tĩnh điện.
|
| 静電気破壊 | せいでんきはかい |
hỏng hóc do phóng tĩnh điện ESD
精密な半導体チップは、静電気破壊に対して非常に敏感です。 Chip bán dẫn chính xác cực kỳ nhạy cảm trước hiện tượng phóng tĩnh điện gây cháy hỏng.
|
| リストストラップ | リストストラップ |
vòng đeo tay chống tĩnh điện
Giúp giải phóng tĩnh điện từ cơ thể người xuống đất một cách an toàn. ICを扱うときは、必ずリストストラップを手首に巻いてアースに繋ぎます。 Khi chạm vào vi mạch IC, nhất định phải quấn vòng chống tĩnh điện vào cổ tay và nối đất.
|
| アース | アース |
tiếp địa, nối đất triệt tĩnh điện
作業台の導電マットからアース線を確実に接続します。 Nối chắc chắn dây tiếp địa từ thảm dẫn điện trên bàn làm việc xuống đất.
|
| 導電性 | どうでんせい |
tính dẫn điện
静電気を逃がすために、導電性のある通い箱に部品を入れて運びます。 Để triệt tiêu tĩnh điện, chứa linh kiện vào hộp đựng luân chuyển có tính dẫn điện.
|
| 静電マット | せいでんマット |
thảm trải bàn chống tĩnh điện
電子部品の組み立ては、静電マットを敷いた机の上で行います。 Thực hiện lắp ráp linh kiện điện tử trên mặt bàn có trải thảm chống tĩnh điện.
|
| クリーンルーム | クリーンルーム |
phòng sạch lắp ráp điện tử
ホコリのないクリーンルームに入る前に、防塵服に着替えます。 Thay quần áo phòng sạch không phát sinh bụi trước khi vào phòng sạch.
|
| 静電靴 | せいでんぐつ |
giày triệt tĩnh điện
床を通して体内の静電気を逃がすため、専用の静電靴を履きます。 Đi giày triệt tĩnh điện chuyên dụng để giải phóng tĩnh điện trong cơ thể xuống sàn nhà.
|
| ピンセット | ピンセット |
nhíp kẹp linh kiện điện tử
素手で触ると皮脂が付くので、細かいチップはピンセットで掴みます。 Dùng tay trần chạm vào sẽ dính chất nhờn trên da nên phải dùng nhíp gắp các chip nhỏ.
|
| イオナイザー | イオナイザー |
máy khử tĩnh điện ion
イオナイザーの風を作業台に当てて、帯電したプラスチックを除電します。 Thổi luồng gió từ máy tạo ion vào bàn thao tác để khử điện tích trên khay nhựa.
|
Đấu nối dây điện và lắp ráp cơ điện
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 配線 | はいせん |
đi dây điện, đấu nối dây
配線図を見ながら、間違えないように端子台に配線します。 Vừa quan sát sơ đồ đi dây vừa đấu nối dây vào cầu đấu không để nhầm lẫn.
|
| 圧着 | あっちゃく |
bấm cốt đầu dây điện
コードの先端に端子を正しく圧着して固定します。 Bấm đầu cốt chính xác vào đầu dây dẫn để cố định chắc chắn.
|
| 圧着ペンチ | あっちゃくペンチ |
kìm bấm đầu cốt dây điện (không gồm tuốt vỏ)
Bấm đủ lực đến khi kìm tự động nhả chốt ratchet. 端子の大きさに合った圧着ペンチの歯でしっかりとカシメます。 Bấm dập đầu cốt chắc chắn bằng đúng hàm của kìm bấm cốt chuyên dụng.
|
| 圧着端子 | あっちゃくたんし |
đầu cốt dây điện crimp
丸型やY型の圧着端子をネジで端子台に締め付けます。 Siết chặt đầu cốt tròn hoặc đầu cốt chữ Y vào cầu đấu bằng ốc vít.
|
| 被覆 | ひふく |
vỏ bọc cách điện của dây dẫn
芯線を傷つけないように、コードの被覆だけを剥ぎ取ります。 Chỉ bóc lớp vỏ bọc cách điện của dây dẫn mà không làm tổn thương ruột đồng bên trong.
|
| ストリッパー | ストリッパー |
kìm tuốt vỏ bọc dây điện
ワイヤーストリッパーを使って、規定の長さだけ被覆を剥きます。 Dùng kìm tuốt dây điện để bóc vỏ đúng chiều dài quy định.
|
| コネクタ | コネクタ |
giắc cắm nối điện, đầu kết nối
コネクタがカチッと音がするまで奥に差し込んでロックします。 Cắm giắc nối điện vào sâu cho đến khi phát ra tiếng kêu cạch để khoá chốt.
|
| 結束バンド | けっそくバンド |
dây rút nhựa thắt bó dây
Cắt đuôi dây rút sát phẳng để tránh cạnh sắc quẹt rách da tay. バラバラな配線を結束バンドで束ねてスッキリ整理します。 Dùng dây rút nhựa bó gọn các sợi dây điện lộn xộn cho ngăn nắp.
|
| 導通 | どうつう |
thông mạch, thông điện
テスターを使って、配線が途中で切れていないか導通を確認します。 Dùng đồng hồ đo vạn năng để kiểm tra thông mạch xem dây có bị đứt ngầm không.
|
| ショート | ショート |
chập mạch, ngắn mạch điện
プラスとマイナスの線が触れ合うと、ショートして火花が出ます。 Nếu dây dương và dây âm chạm vào nhau sẽ bị chập mạch tóe lửa.
|
Unit 5: Quản lý chất lượng, bản vẽ kỹ thuật và kiểm tra
品質管理・図面・検査Từ vựng về đọc bản vẽ kỹ thuật, dung sai, kiểm tra kích thước, phát hiện phế phẩm và khắc phục sự cố
Đọc bản vẽ kỹ thuật cơ bản
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 図面 | ずめん |
bản vẽ kỹ thuật cơ khí
加工を始める前に、図面をよく読んで形状を理解します。 Trước khi bắt đầu gia công, đọc kỹ bản vẽ để hiểu rõ hình dạng chi tiết.
|
| 寸法 | すんぽう |
kích thước trên bản vẽ
図面に指示された寸法通りに材料を切断します。 Cắt vật liệu đúng theo kích thước đã được chỉ thị trên bản vẽ.
|
| 公差 | こうさ |
dung sai kích thước (hiệu hai giới hạn)
Ví dụ: kích thước danh nghĩa 50, giới hạn trên 50.1, giới hạn dưới 49.9 thì dung sai là 0.2 mm. 最大許容寸法と最小許容寸法の差を公差といいます。 Hiệu số giữa kích thước giới hạn lớn nhất và nhỏ nhất cho phép gọi là dung sai (công sai).
|
| 許容差 | きょようさ |
sai lệch kích thước cho phép
寸法が許容差の上限と下限の間に収まっているか確認します。 Kiểm tra xem kích thước có nằm giữa giới hạn trên và giới hạn dưới cho phép không.
|
| 正面図 | しょうめんず |
hình chiếu đứng
正面図は部品を前の一番特徴的な方向から見た図です。 Hình chiếu đứng là hình nhìn chi tiết từ hướng đặc trưng nhất phía trước.
|
| 平面図 | へいめんず |
hình chiếu bằng
部品を真上から見下ろした形が平面図に描かれています。 Hình dạng chi tiết nhìn thẳng từ trên xuống được vẽ trong hình chiếu bằng.
|
| 側面図 | そくめんず |
hình chiếu cạnh
部品の横の厚みや段差は、側面図を見て確認します。 Độ dày và bậc thang bên hông của chi tiết được xác nhận qua hình chiếu cạnh.
|
| 断面図 | だんめんず |
hình cắt mặt cắt chi tiết
内部の複雑な穴の構造を表すために、断面図を用います。 Sử dụng hình cắt mặt cắt để thể hiện cấu trúc lỗ phức tạp bên trong chi tiết.
|
| 記号 | きごう |
ký hiệu kỹ thuật trên bản vẽ
Ví dụ: ký hiệu đường kính phi, ký hiệu bán kính R, vát mép C. 図面の中の記号の意味が分からないときは、先輩に質問します。 Khi không hiểu ý nghĩa của ký hiệu kỹ thuật trên bản vẽ, hãy hỏi người đi trước.
|
| 尺度 | しゃくど |
tỷ lệ thu phóng trên bản vẽ
Ví dụ: 1:1 là vẽ đúng kích thước thật, 1:2 là thu nhỏ một nửa. 図面の表題欄に書かれた尺度を見て、実物の大きさを把握します。 Xem tỷ lệ ghi ở khung tên bản vẽ để nắm rõ kích thước vật thể thực tế.
|
Kiểm tra chất lượng và phát hiện lỗi sản phẩm
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 品質管理 | ひんしつかんり |
quản lý chất lượng sản phẩm
お客様に満足してもらうため、工場全体で品質管理を徹底します。 Triệt để quản lý chất lượng trong toàn nhà máy để khách hàng hài lòng.
|
| 全数検査 | ぜんすうけんさ |
kiểm tra toàn bộ 100% sản phẩm
重要保安部品は、抜取ではなく全数検査を行って安全を確かめます。 Các linh kiện an toàn quan trọng phải kiểm tra 100% toàn bộ chứ không lấy mẫu.
|
| 抜取検査 | ぬきとりけんさ |
kiểm tra xác suất lấy mẫu
箱の中から製品を抜取検査して合否を判定します。 Lấy mẫu ngẫu nhiên sản phẩm từ trong thùng để kiểm tra xác suất đánh giá đạt hay không.
|
| 寸法測定 | すんぽうそくてい |
đo kích thước chi tiết
ノギスやマイクロメータを使って、製品の寸法測定を実施します。 Thực hiện đo kích thước sản phẩm bằng thước kẹp và panme.
|
| 外観不良 | がいかんふりょう |
lỗi ngoại quan bên ngoài
表面にメッキ剥がれやサビがある製品は、外観不良としてはじきます。 Những sản phẩm bị tróc lớp mạ hoặc rỉ sét bề mặt sẽ bị loại vì lỗi ngoại quan.
|
| 寸法不良 | すんぽうふりょう |
lỗi kích thước vượt dung sai
削りすぎて規定値より小さくなった部品は、寸法不良になります。 Linh kiện bị gọt quá tay nhỏ hơn kích thước quy định sẽ trở thành lỗi kích thước.
|
| キズ | キズ |
vết xước, vết trầy xước bề mặt
製品の表面に爪が引っかかるような深いキズがないか見ます。 Xem bề mặt sản phẩm có vết xước sâu làm mắc móng tay vào không.
|
| 打痕 | だこん |
vết cấn móp do va đập
Ngăn ngừa bằng cách xếp sản phẩm vào từng ô vách ngăn riêng biệt. 製品同士がぶつかってできた打痕がないか確認します。 Kiểm tra xem có vết cấn móp lõm do các sản phẩm va đập vào nhau không.
|
| 変形 | へんけい |
biến dạng, cong vênh
熱処理の後に部品が変形していないか、定盤の上で調べます。 Kiểm tra trên bàn máp xem linh kiện có bị cong vênh biến dạng sau xử lý nhiệt không.
|
| 合格 | ごうかく |
đạt tiêu chuẩn chất lượng
すべての検査項目をクリアした製品だけに、合格のスタンプを押します。 Chỉ đóng dấu đạt tiêu chuẩn chất lượng (合格) cho những sản phẩm vượt qua mọi mục kiểm tra.
|
Xử lý sản phẩm không đạt và phòng ngừa tái phát
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 不合格 | ふごうかく |
không đạt tiêu chuẩn
検査で基準を満たさなかった部品は、不合格として分けます。 Những linh kiện không đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra sẽ bị phân loại là không đạt.
|
| 不適合品 | ふてきごうひん |
sản phẩm không phù hợp, hàng lỗi
不適合品が良品に混ざらないよう、赤い箱に入れて管理します。 Để sản phẩm không phù hợp không bị trộn lẫn với hàng tốt, quản lý trong hộp màu đỏ.
|
| 隔離 | かくり |
cách ly sản phẩm lỗi riêng biệt
不良が見つかったロット全体を、検査エリアに一時的に隔離します。 Tạm thời cách ly toàn bộ lô hàng phát hiện lỗi vào khu vực kiểm tra riêng.
|
| 赤札 | あかふだ |
thẻ đỏ đánh dấu đồ không cần thiết (trong 5S)
Trong phương pháp 5S, thẻ đỏ (赤札作戦) dùng để dán vào đồ vật không cần thiết để sàng lọc loại bỏ. 不要なものには赤札を貼り付けて、職場から整理します。 Dán thẻ đỏ vào các vật dụng không cần thiết để loại bỏ khỏi nơi làm việc theo quy trình 5S.
|
| 手直し | てなおし |
sửa chữa hàng lỗi, gia công lại
軽微な寸法オーバーの部品は、再加工して手直しします。 Những linh kiện bị dư kích thước nhẹ sẽ được tái gia công sửa chữa lại.
|
| 廃棄 | はいき |
tiêu huỷ, loại bỏ phế phẩm
手直しできない致命的な不良品は、廃棄してスクラップにします。 Những sản phẩm lỗi nặng không thể sửa chữa sẽ bị loại bỏ tiêu huỷ thành phế liệu.
|
| ロット | ロット |
lô sản xuất hàng loạt
同じ機械と材料で一度に製造した製品のまとまりをロットと呼びます。 Tập hợp các sản phẩm sản xuất cùng đợt bằng cùng máy móc và nguyên liệu được gọi là lô hàng.
|
| ロット番号 | ロットばんごう |
số lô quản lý sản xuất
製品ラベルのロット番号を見れば、いつどのラインで作られたか追跡できます。 Nhìn số lô trên nhãn sản phẩm có thể truy xuất nguồn gốc linh kiện được sản xuất khi nào và ở dây chuyền nào.
|
| 再発防止 | さいはつぼうし |
biện pháp phòng ngừa lỗi tái phát
二度と同じ不良を出さないよう、チームで再発防止策を考えます。 Toàn đội suy nghĩ biện pháp phòng ngừa tái phát để không bao giờ lặp lại lỗi tương tự.
|
| 是正処置 | ぜせいしょち |
hành động khắc phục sự cố chất lượng
不良の原因を突き止めて作業標準書を改訂する是正処置をとります。 Tìm ra nguyên nhân gốc rễ và thực hiện hành động khắc phục sửa đổi tài liệu quy trình chuẩn.
|
Unit 6: Nội quy xưởng, Báo cáo liên lạc và Vận hành an toàn
職場ルール・報連相・安全作業Từ vựng về giao tiếp Ho-Ren-So, thao tác chuẩn, phòng ngừa cuốn kẹp, ứng phó sự cố máy và sơ cứu PCCC
Quy tắc giao tiếp và báo cáo trong xưởng
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 報連相 | ほうれんそう |
báo cáo - liên lạc - thảo luận
Viết tắt của 報告 (Báo cáo) - 連絡 (Liên lạc) - 相談 (Thảo luận). 職場の円滑な作業のために、報連相を欠かさず行います。 Để công việc trong xưởng diễn ra suôn sẻ, luôn thực hiện đầy đủ Ho-Ren-So.
|
| 報告 | ほうこく |
báo cáo tiến độ và sự cố
作業が終わったら、結果をリーダーに速やかに報告します。 Sau khi kết thúc công việc, nhanh chóng báo cáo kết quả cho trưởng nhóm.
|
| 連絡 | れんらく |
liên lạc chia sẻ thông tin công việc
機械の点検日程が決まったら、関係者全員に連絡します。 Khi có lịch bảo dưỡng máy móc, thông báo liên lạc cho toàn thể người liên quan.
|
| 相談 | そうだん |
trao đổi thảo luận khi gặp khó khăn
やり方が分からないときは、勝手に判断せず上司に相談します。 Khi không rõ cách làm, không được tự ý phán đoán mà phải trao đổi thảo luận với cấp trên.
|
| 作業標準書 | さぎょうひょうじゅんしょ |
tài liệu hướng dẫn thao tác chuẩn
自己流のやり方をやめて、作業標準書の手順に従って作業します。 Bỏ thói quen làm theo ý mình, tuân thủ đúng trình tự trong tài liệu hướng dẫn thao tác chuẩn.
|
| 手順 | てじゅん |
trình tự, các bước thực hiện thao tác
正しい手順を踏んで機械を操作すれば、ミスを防げます。 Nếu vận hành máy móc theo đúng trình tự chuẩn thì sẽ ngăn ngừa được sai sót.
|
| 引き継ぎ | ひきつぎ |
bàn giao công việc giữa các ca làm
次のシフトの人に、本日の進捗と注意点をしっかり引き継ぎます。 Bàn giao cẩn thận tiến độ hôm nay và các điểm lưu ý cho người ca tiếp theo.
|
| 指示 | しじ |
chỉ thị của cấp trên
上司からの指示をメモを取りながら正確に聞きます。 Vừa lắng nghe chính xác chỉ thị của cấp trên vừa ghi chép sổ tay.
|
| 復唱 | ふくしょう |
nhắc lại xác nhận chỉ thị nhận được
指示を受けたら「はい、〇〇ですね」と復唱して確認します。 Khi nhận được chỉ thị, nhắc lại nguyên văn để xác nhận hiểu đúng ý.
|
| 挨拶 | あいさつ |
chào hỏi đồng nghiệp trong xưởng
朝出勤したら「おはようございます」と元気に挨拶します。 Sáng đến xưởng đi làm, chào hỏi to rõ ràng: 'Chào buổi sáng!'.
|
An toàn vận hành và ứng phó sự cố thiết bị
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 巻き込まれ防止 | まきこまれぼうし |
phòng ngừa bị cuốn kẹp vào máy
Áp dụng cho máy có trục quay (tiện, khoan bàn); khi bốc xếp tấm thép vẫn đeo găng tay da bảo hộ. 工作機械の回転部への巻き込まれ防止のため、手袋の着用は禁止されています。 Khi thao tác máy công cụ có bộ phận quay, cấm đeo găng tay để phòng ngừa bị cuốn kẹp.
|
| 挟まれ | はさまれ |
bị kẹp giữa các bộ phận chuyển động
プレス機の金型の間への手や指の挟まれ事故に厳重に注意します。 Hết sức chú ý tai nạn bị dập kẹp bàn tay hoặc ngón tay vào giữa khuôn máy dập.
|
| 覆い | おおい |
nắp che chắn bảo vệ máy móc
回転するベルトやプーリーには、安全のための覆いが付いています。 Bộ phận dây đai và puli quay luôn có nắp che chắn bảo vệ an toàn.
|
| インターロック | インターロック |
khoá liên động an toàn ngắt máy
扉を開けると機械が自動で止まるインターロック機能を確認します。 Xác nhận tính năng khoá liên động: máy sẽ tự động ngắt điện khi cửa bảo vệ bị mở.
|
| 異音 | いおん |
tiếng kêu lạ, âm thanh bất thường
モーターから普段と違う異音が聞こえたら、直ちに運転を止めます。 Nếu nghe thấy tiếng kêu lạ khác thường từ mô tơ, lập tức dừng vận hành máy ngay.
|
| 振動 | しんどう |
rung lắc bất thường của thiết bị
機械の異常な振動に気付いたら、ボルトの緩みを点検します。 Nếu nhận thấy máy móc rung lắc bất thường, kiểm tra độ lỏng của bu lông chân đế.
|
| 発熱 | はつねつ |
máy móc bị nóng bất thường
ベアリング部分が異常に発熱していないか、手で触れずに温度を測ります。 Đo nhiệt độ cụm ổ bi xem có bị nóng bất thường hay không mà không chạm tay trực tiếp.
|
| 漏電 | ろうでん |
rò rỉ điện ra vỏ máy
機械のフレームに触れてビリビリしたら、漏電の恐れがあります。 Nếu chạm vào khung máy mà thấy tê giật thì có nguy cơ bị rò rỉ điện.
|
| ブレーカー | ブレーカー |
aptomat ngắt mạch bảo vệ điện
過電流が流れると、ブレーカーが落ちて回路を遮断します。 Khi có dòng điện quá tải chạy qua, aptomat sẽ tự động ngắt để bảo vệ mạch điện.
|
| 停電 | ていでん |
mất điện đột ngột tại xưởng
Để khi có điện trở lại máy không tự động chạy bất ngờ gây tai nạn. 突然の停電が起きたら、まず機械の主電源スイッチを切ります。 Khi xảy ra mất điện đột ngột, trước tiên phải tắt ngay công tắc nguồn chính của máy.
|
Phòng cháy chữa cháy và sơ cứu tai nạn lao động
| Từ vựng (Kanji / Kana) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt & Ghi chú |
|---|---|---|
| 火気厳禁 | かきげんきん |
nghiêm cấm lửa, cấm phát sinh tia lửa
塗料や溶剤を保管する危険物倉庫の周りは、火気厳禁です。 Xung quanh kho chứa sơn và dung môi hoá chất nguy hiểm nghiêm cấm lửa tuyệt đối.
|
| 引火 | いんか |
bắt lửa, bốc cháy
シンナーなどの有機溶剤は、火花によって簡単に引火します。 Các dung môi hữu cơ như thinner rất dễ bắt lửa khi gặp tia lửa điện.
|
| 消火器 | しょうかき |
bình chữa cháy xách tay
Rút chốt an toàn, hướng vòi vào gốc ngọn lửa, bóp van xịt quét qua lại. 初期消火ができるよう、消火器の設置場所と使い方を覚えます。 Ghi nhớ vị trí đặt và cách sử dụng bình chữa cháy để dập lửa ban đầu.
|
| 避難通路 | ひなんつうろ |
lối thoát hiểm khẩn cấp
火災や地震のときに逃げられるよう、避難通路に物を置きません。 Không để đồ đạc chắn trên lối thoát hiểm để có thể chạy thoát khi xảy ra hoả hoạn hay động đất.
|
| 避難訓練 | ひなんくんれん |
diễn tập sơ tán thoát nạn
年に1回の避難訓練に参加して、非常口への逃げ道を確認します。 Tham gia diễn tập sơ tán hàng năm để nắm vững đường chạy tới cửa thoát hiểm.
|
| 救急箱 | きゅうきゅうばこ |
hộp thuốc sơ cứu y tế
軽い切り傷を消毒するため、救急箱から消毒液と絆創膏を出します。 Lấy thuốc sát trùng và băng cá nhân từ hộp sơ cứu y tế để xử lý vết đứt tay nhẹ.
|
| 応急手当 | おうきゅうてあて |
sơ cứu ban đầu khi xảy ra tai nạn
同僚が怪我をしたら、救急車が来るまで応急手当を行います。 Khi đồng nghiệp bị thương, tiến hành sơ cứu ban đầu trong lúc chờ xe cấp cứu đến.
|
| 担架 | たんか |
cáng khiêng người bị thương
自力で歩けない負傷者を担架に乗せて医務室へ運びます。 Đặt nạn nhân không thể tự đi lại lên cáng khiêng để chuyển tới phòng y tế.
|
| 火傷 | やけど |
bỏng nhiệt trong quá trình làm việc
Ngâm hoặc xả nước mát sạch từ 15-20 phút, không bôi dầu hay đắp thuốc bừa bãi. はんだごてに触れて火傷をしたら、すぐに冷たい流水で冷やします。 Nếu chạm vào mỏ hàn bị bỏng, lập tức xả nước máy mát liên tục để làm dịu vết thương.
|
| 感電 | かんでん |
bị điện giật khi thao tác
濡れた手で電気プラグを触ると、感電する危険があります。 Chạm tay ướt vào phích cắm điện có nguy cơ bị điện giật nguy hiểm.
|