Từ vựng
調理 (ちょうり, chouri) nghĩa là gì?
調理 (ちょうり, chouri) trong tiếng Nhật nghĩa là nấu nướng, chế biến món ăn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうり |
|---|
| Romaji | chouri |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchouri
nấu nướng, chế biến món ăn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cooking; food preparation
Câu ví dụ
母は毎晩夕食を丁寧に調理する。
Mỗi tối mẹ tôi chế biến bữa tối rất tỉ mỉ.
この魚は生で食べず、必ず調理してください。
Loại cá này đừng ăn sống, nhất định phải nấu chín.