Từ vựng

保存 (ほぞん, hozon) nghĩa là gì?

保存 (ほぞん, hozon) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo quản, lưu trữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほぞん
Romajihozon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほぞん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghozon

sự bảo quản, lưu trữ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bảo quản, lưu giữ, bảo tồnpreservation; conservation; storage
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) việc lưu lại (vào bộ nhớ)save (to storage)

Câu ví dụ

  • Tôi bảo quản thịt trong tủ lạnh.

  • Hãy lưu tệp lại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.